Lậu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bệnh hoa liễu dễ lây do một loại cầu khuẩn gây ra.
Ví dụ:
Anh ấy được chẩn đoán mắc lậu và bắt đầu điều trị.
2.
động từ
Có tính chất trái phép, lén lút (thường nói về hàng hoá hay việc buôn bán).
Ví dụ:
Doanh nghiệp kia dính nghi án nhập hàng lậu.
Nghĩa 1: Bệnh hoa liễu dễ lây do một loại cầu khuẩn gây ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy phải đi khám vì nghi bị lậu.
- Bác sĩ dặn nếu mắc lậu thì phải chữa sớm.
- Chúng ta cần giữ vệ sinh để phòng bệnh lậu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin bạn bị lậu, cả lớp nhắc nhau tìm hiểu cách phòng bệnh đúng cách.
- Bệnh lậu lây chủ yếu qua đường tình dục, nên giáo dục sức khỏe là rất cần thiết.
- Điều trị lậu phải theo đúng phác đồ, không được tự ý bỏ thuốc.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy được chẩn đoán mắc lậu và bắt đầu điều trị.
- Lậu không chỉ gây khó chịu trước mắt mà còn để lại biến chứng nếu chậm chữa.
- Nói về sức khỏe tình dục, né tránh không làm lậu biến mất; kiến thức và an toàn mới là chìa khóa.
- Trong phòng khám đêm muộn, bác sĩ giải thích nhẹ nhàng về lậu, còn người bệnh thì lặng im gật đầu.
Nghĩa 2: Có tính chất trái phép, lén lút (thường nói về hàng hoá hay việc buôn bán).
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng kia bị phạt vì bán hàng lậu.
- Chú công an thu giữ đồ lậu ở chợ.
- Ba dặn không mua đồ lậu vì không an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên mạng có nhiều đĩa phim lậu, nhưng xem như vậy là tiếp tay cho vi phạm.
- Xe chở thuốc lá lậu bị chặn tại cửa ngõ thành phố.
- Bạn ấy cảnh báo lớp về việc dùng phần mềm lậu trong câu lạc bộ tin học.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp kia dính nghi án nhập hàng lậu.
- Hàng lậu chảy về như nước ngầm, rẻ đấy nhưng rủi ro luôn rình rập.
- Một cú bấm chuột tải phần mềm lậu có thể đổi lấy cả hệ thống bị nhiễm mã độc.
- Đêm xuống, kho bãi ven sông sáng đèn, thuyền cập bờ như bóng, chuyện hàng lậu lại râm ran.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bệnh hoa liễu dễ lây do một loại cầu khuẩn gây ra.
Nghĩa 2: Có tính chất trái phép, lén lút (thường nói về hàng hoá hay việc buôn bán).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lậu | Trung tính, pháp lý, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại. Ví dụ: Doanh nghiệp kia dính nghi án nhập hàng lậu. |
| trái phép | Trung tính, pháp lý, nhấn mạnh sự vi phạm luật pháp. Ví dụ: Việc xây dựng trái phép đã bị đình chỉ. |
| phi pháp | Trang trọng, pháp lý, nhấn mạnh tính chất vi phạm pháp luật. Ví dụ: Các hoạt động phi pháp cần được ngăn chặn kịp thời. |
| chui | Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng để chỉ hoạt động không có giấy phép hoặc lén lút. Ví dụ: Anh ta mở quán ăn chui không có giấy phép. |
| hợp pháp | Trung tính, pháp lý, chỉ sự tuân thủ luật pháp. Ví dụ: Mọi giao dịch phải được thực hiện một cách hợp pháp. |
| chính thức | Trung tính, hành chính, chỉ sự được công nhận, có thẩm quyền. Ví dụ: Đây là thông báo chính thức từ ban tổ chức. |
| hợp lệ | Trung tính, hành chính, chỉ sự đúng đắn, có giá trị theo quy định. Ví dụ: Hồ sơ của bạn đã được xác nhận là hợp lệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động buôn bán hoặc hàng hóa không hợp pháp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh tế ngầm hoặc bệnh lý trong các báo cáo, bài viết chuyên môn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học khi nói về bệnh lậu hoặc trong kinh tế khi nói về buôn lậu.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái tiêu cực khi nói về các hoạt động trái phép.
- Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản y học hoặc kinh tế.
- Thường mang tính cảnh báo hoặc chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chất trái phép hoặc nguy hiểm của một hoạt động hay bệnh lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chất tiêu cực.
- Có thể thay thế bằng từ "trái phép" hoặc "bất hợp pháp" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trái phép" nhưng không mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Tránh dùng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lậu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lậu" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lậu" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "lậu" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "lậu" thường đi kèm với các tính từ chỉ tính chất hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "lậu" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.





