Viêm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng tổn thương ở một bộ phận cơ thể, biểu hiện bằng triệu chứng sưng đỏ, nóng và đau.
Ví dụ:
Anh ấy được chẩn đoán viêm khớp gối.
Nghĩa: Hiện tượng tổn thương ở một bộ phận cơ thể, biểu hiện bằng triệu chứng sưng đỏ, nóng và đau.
1
Học sinh tiểu học
- Ngón tay bé bị viêm nên sưng đỏ và đau khi chạm vào.
- Bạn Lan bị viêm họng, nuốt nước bọt cũng rát.
- Đầu gối em bị viêm sau khi ngã, sờ vào thấy nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận bóng, mắt cậu ấy đỏ rực vì viêm kết mạc.
- Cô bác sĩ bảo viêm tai nếu không chữa sớm sẽ dễ nhức và ù tai.
- Bạn ấy bị viêm da, chỗ trầy xước cứ nóng ran và ngứa rát.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy được chẩn đoán viêm khớp gối.
- Viêm kéo dài không chữa trị khiến mỗi bước chân như đè lửa lên xương.
- Chỉ một ổ viêm nhỏ ở lợi cũng đủ làm cả khuôn miệng đau nhức suốt ngày.
- Sau đợt cảm lạnh, viêm xoang tái phát, đầu nặng như có đá ghì xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các triệu chứng sức khỏe hoặc bệnh tật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe và bài viết về y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các triệu chứng hoặc tình trạng bệnh lý cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ vị trí viêm (ví dụ: viêm họng, viêm phổi).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng khác như "sưng" hoặc "đau" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhiễm trùng" ở chỗ "viêm" không nhất thiết do vi khuẩn hoặc virus gây ra.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh y tế để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "sự"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "viêm phổi", "viêm gan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ trạng thái (như "nặng", "nhẹ") hoặc động từ chỉ hành động (như "bị", "trị").





