Hoại tử

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc tính từ). (Tế bào hoặc nhóm tế bào) chết bên cạnh các tế bào còn sống.
Ví dụ: Phần mô không được nuôi dưỡng đã hoại tử cạnh những vùng da còn sống.
Nghĩa: (hoặc tính từ). (Tế bào hoặc nhóm tế bào) chết bên cạnh các tế bào còn sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh tay bị thương nặng nên một phần da đã hoại tử, bác sĩ phải cắt bỏ phần đó.
  • Vì bị bỏng lâu ngày không chữa, mép vết thương bắt đầu hoại tử.
  • Cái mụn nhọt sưng đỏ, ở giữa có chỗ hoại tử khiến da chuyển màu đen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do thiếu máu nuôi, một vùng mô ở đầu ngón chân bị hoại tử dù xung quanh vẫn hồng hào.
  • Nếu nhiễm trùng lan rộng, mô có thể hoại tử, tạo ra mảng đen cứng giữa các vùng da còn sống.
  • Chấn thương mạnh làm mạch máu tắc, phần xương chỏm có nguy cơ hoại tử dù các mô lân cận vẫn hoạt động.
3
Người trưởng thành
  • Phần mô không được nuôi dưỡng đã hoại tử cạnh những vùng da còn sống.
  • Trong hồ sơ bệnh án, bác sĩ ghi nhận một dải cơ hoại tử xen giữa các thớ cơ còn co giãn.
  • Ảnh chụp cho thấy trung tâm khối u hoại tử, viền quanh vẫn tăng sinh mạch máu như một vòng sáng tối tương phản.
  • Ở nơi sự sống dồn nén, một mảng mô lặng lẽ hoại tử, nhắc người ta về ranh giới mong manh giữa còn và mất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng tế bào chết trong các tài liệu y khoa hoặc sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng bệnh lý khác.
  • Khác biệt với "chết" ở chỗ "hoại tử" chỉ sự chết của tế bào trong một mô còn sống.
  • Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoại tử" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu khi là động từ, hoặc định ngữ khi là tính từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ; khi là tính từ, đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "bắt đầu hoại tử", "tình trạng hoại tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc tế bào, ví dụ: "tế bào hoại tử", "mô hoại tử".