Chính thức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Do chính phủ hoặc cơ quan có quyền lực hợp pháp công bố hoặc đưa ra.
Ví dụ: Văn bản đã ký là thông báo chính thức.
2.
tính từ
Có đầy đủ các điều kiện như đã quy định, có đầy đủ tư cách.
Ví dụ: Anh đã là nhân viên chính thức.
3.
tính từ
Đúng cách thức đã được pháp luật hoặc tổ chức quy định, đúng thể thức.
Ví dụ: Hợp đồng này được soạn theo mẫu chính thức.
Nghĩa 1: Do chính phủ hoặc cơ quan có quyền lực hợp pháp công bố hoặc đưa ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Cờ được kéo lên khi lễ khai mạc chính thức bắt đầu.
  • Tin thắng lợi được phát trên đài như thông báo chính thức.
  • Thầy hiệu trưởng đọc quyết định chính thức cho ngày nghỉ học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội tuyển chỉ được công nhận khi liên đoàn ra thông báo chính thức.
  • Sau nhiều đồn đoán, lịch thi chính thức được đăng trên trang của Sở.
  • Lá thư có dấu đỏ xác nhận đây là quyết định chính thức của nhà trường.
3
Người trưởng thành
  • Văn bản đã ký là thông báo chính thức.
  • Qua cuộc họp báo, chủ trương viện phí mới được công bố chính thức, chấm dứt mọi suy đoán.
  • Khi nghị quyết được thông qua, lập trường chính thức của cơ quan đã rõ ràng.
  • Từ khoảnh khắc sắc lệnh có hiệu lực, cuộc cải tổ bước vào giai đoạn chính thức.
Nghĩa 2: Có đầy đủ các điều kiện như đã quy định, có đầy đủ tư cách.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan là thành viên chính thức của câu lạc bộ mỹ thuật.
  • Em đã trở thành học sinh chính thức của lớp mới.
  • Chiếc vé này là vé chính thức, được vào cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vòng thử, cậu ấy được chọn làm ca sĩ chính thức của ban nhạc trường.
  • Khi ký hợp đồng, cô trở thành nhân viên chính thức và có quyền lợi đầy đủ.
  • Đội hình chính thức đã chốt, không còn thay đổi phút chót.
3
Người trưởng thành
  • Anh đã là nhân viên chính thức.
  • Được cấp thẻ, tôi trở thành hội viên chính thức, không còn cảm giác đứng ngoài cửa.
  • Từ hôm nay, cô ấy là đối tác chính thức, ràng buộc bằng cam kết và trách nhiệm.
  • Đến khi tên được ghi trong biên chế, người ta mới thật sự bước vào vai trò chính thức.
Nghĩa 3: Đúng cách thức đã được pháp luật hoặc tổ chức quy định, đúng thể thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Con viết đơn theo mẫu chính thức của nhà trường.
  • Lễ chào cờ diễn ra theo nghi thức chính thức.
  • Phiếu nộp bài phải dùng mẫu chính thức, không tự vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành tích chỉ được tính khi đăng ký bằng biểu mẫu chính thức.
  • Thư mời cần trình bày theo định dạng chính thức, có quốc hiệu và tiêu ngữ.
  • Nộp hồ sơ đúng kênh chính thức thì mới được xét duyệt.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng này được soạn theo mẫu chính thức.
  • Khi làm việc công, lời nói cần đi kèm thủ tục chính thức để có giá trị.
  • Muốn khiếu nại, hãy gửi văn bản theo đường chính thức, tránh nhắn tin tùy tiện.
  • Trang web chính thức cung cấp biểu mẫu và quy trình chính thức, đỡ phải hỏi vòng vo.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thông báo, quyết định có tính pháp lý hoặc quy định rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, dùng để chỉ các văn bản, thông báo, quyết định có tính pháp lý hoặc được công nhận chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính hợp pháp hoặc quy định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các quy định, tiêu chuẩn hoặc thông báo có tính pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự công nhận hoặc xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính hợp pháp, quy định hoặc sự công nhận từ cơ quan có thẩm quyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến pháp lý.
  • Thường đi kèm với các từ như "quyết định", "thông báo", "công nhận" để tăng tính chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "không chính thức", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "tạm thời" ở chỗ "chính thức" mang tính lâu dài và được công nhận.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới