Buôn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam, tương đương với làng.
Ví dụ:
Con đường mới mở đã nối buôn với trung tâm xã.
2.
động từ
Mua để bán lấy lãi.
Ví dụ:
Cô ấy buôn nông sản từ vựa lên thành phố.
Nghĩa 1: Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam, tương đương với làng.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi chiều, khói bếp bay lên từ mỗi nhà trong buôn.
- Con suối nhỏ chảy qua trước cổng buôn, trẻ con tắm mát.
- Tiếng cồng vang lên, cả buôn cùng tụ họp ở sân rộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường đất đỏ dẫn vào buôn quanh co giữa rẫy cà phê.
- Mỗi dịp lễ hội, cả buôn quây quần bên nhà rông để múa hát.
- Ở cuối buôn có cây cổ thụ, người già thường ngồi kể chuyện xưa.
3
Người trưởng thành
- Con đường mới mở đã nối buôn với trung tâm xã.
- Nhịp sống của buôn chậm rãi, nhưng tình người thì ấm và bền.
- Qua những mùa rẫy, buôn giữ nếp cũ trong khi đón nhận điều mới.
- Đêm nằm nghe gió thổi qua rừng, tưởng như buôn đang thở đều sau một ngày dài.
Nghĩa 2: Mua để bán lấy lãi.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ buôn trái cây ở chợ sáng.
- Chú ấy buôn sách cũ, dọn gọn một góc hiên.
- Cô buôn hoa, mỗi bình đều thơm cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ em buôn linh kiện điện thoại, vừa nhập vừa đăng bán online.
- Họ buôn quần áo theo mùa, đến hè là kho sặc sỡ màu sắc.
- Chú Tư buôn cá biển, về bến là gọi khách quen ngay.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy buôn nông sản từ vựa lên thành phố.
- Người biết buôn không chỉ tính giá, còn tính dòng chảy của thị trường.
- Nhiều người rời quê đi buôn, mang theo cả mùi nắng phơi trên lưng áo.
- Buôn khéo là giữ chữ tín, lời lãi đến sau cũng bền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam, tương đương với làng.
Nghĩa 2: Mua để bán lấy lãi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buôn | Trung tính, chỉ hoạt động mua hàng hóa để bán lại nhằm kiếm lời, thường ở quy mô nhỏ hoặc vừa. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Cô ấy buôn nông sản từ vựa lên thành phố. |
| buôn bán | Trung tính, chỉ hoạt động mua và bán hàng hóa để kiếm lời. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống bằng nghề buôn bán nông sản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Buôn" thường dùng để chỉ hoạt động mua bán hàng hóa, ví dụ như "buôn bán".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, thương mại hoặc văn hóa dân tộc thiểu số.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống của dân tộc thiểu số hoặc các câu chuyện về thương nhân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về kinh tế học hoặc nghiên cứu văn hóa dân tộc.
2
Sắc thái & phong cách
- "Buôn" có thể mang sắc thái trung tính khi nói về hoạt động kinh doanh.
- Trong ngữ cảnh văn hóa, "buôn" có thể mang sắc thái trang trọng hơn khi chỉ đơn vị dân cư.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết phổ thông.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "buôn" khi nói về hoạt động kinh doanh hoặc khi đề cập đến đơn vị dân cư của dân tộc thiểu số.
- Tránh dùng "buôn" khi không có ý định chỉ hoạt động thương mại hoặc đơn vị dân cư cụ thể.
- "Buôn" có thể bị nhầm lẫn với "bán" nếu không rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "buôn" với "bán" do cả hai đều liên quan đến thương mại.
- "Buôn" trong nghĩa đơn vị dân cư có thể không quen thuộc với người không sống ở miền Nam Việt Nam.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng "buôn" chính xác, tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "buôn bán", "buôn lậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, một) hoặc lượng từ (nhiều, ít). Động từ: Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng buôn bán (hàng hóa, sản phẩm).





