Toa rập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn cánh, câu kết với nhau.
Ví dụ: Tên quản lý toa rập với nhà thầu để đội giá.
Nghĩa: Ăn cánh, câu kết với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba bạn học sinh toa rập giấu bóng để trêu bạn khác.
  • Hai bạn toa rập đổi chỗ ngồi mà không xin phép cô.
  • Bạn nhỏ toa rập với em trai để giấu bánh của mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đám bạn toa rập bày trò gian lận trong giờ kiểm tra.
  • Họ thì thầm toa rập để đổ lỗi cho người khác.
  • Cậu ấy bị nghi toa rập với đối thủ để dàn xếp tỉ số trận đấu lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tên quản lý toa rập với nhà thầu để đội giá.
  • Hắn khéo léo toa rập, biến lợi ích chung thành túi riêng.
  • Không ít kẻ toa rập trong bóng tối, để rồi xã hội phải gánh hậu quả.
  • Người ngay thẳng sẽ không toa rập, dù cơ hội trước mắt có ngọt đến mấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ăn cánh, câu kết với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
toa rập khẩu ngữ, sắc thái chê bai, mức độ trung bình-âm tính Ví dụ: Tên quản lý toa rập với nhà thầu để đội giá.
cấu kết trang trọng, trung tính-chê, mức độ trung bình Ví dụ: Họ bị nghi cấu kết nâng giá thầu.
thông đồng trang trọng, sắc thái tiêu cực rõ, mức độ mạnh hơn Ví dụ: Một số người đã thông đồng làm giả hồ sơ.
câu kết trang trọng, phê phán, mức độ trung bình Ví dụ: Nhóm quản lý câu kết với nhà thầu.
độc lập trung tính, trang trọng, nhấn mạnh không liên kết lợi ích; mức độ trực tiếp Ví dụ: Cơ quan thanh tra làm việc độc lập, không toa rập với ai.
liêm chính đạo đức, trang trọng, đối lập hành vi câu kết vụ lợi; mức độ trực tiếp Ví dụ: Cán bộ phải liêm chính, không toa rập với doanh nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hợp tác không chính đáng giữa hai hay nhiều người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hành vi tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả mối quan hệ mờ ám giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự gian lận hoặc âm mưu.
  • Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác không chính đáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hợp tác tích cực.
  • Khác biệt với "hợp tác" ở chỗ "toa rập" mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ toa rập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "bọn họ toa rập".