Câu kết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
cấu kết. Hợp thành phe cánh để cùng thực hiện âm mưu xấu xa.
Ví dụ: Các đối tác đã bí mật câu kết để thao túng giá.
Nghĩa: cấu kết. Hợp thành phe cánh để cùng thực hiện âm mưu xấu xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Đám bạn xấu câu kết với nhau để ăn cắp tiền quỹ lớp.
  • Hai anh em câu kết lừa bạn lấy đồ chơi, cô giáo đã nhắc nhở ngay.
  • Bọn trộm câu kết để rình lúc bác bảo vệ ngủ rồi đột nhập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một số học sinh bị dụ dỗ, câu kết với kẻ lạ để tuồn đề kiểm tra ra ngoài.
  • Trên mạng, có nhóm câu kết bịa tin đồn để bôi nhọ bạn khác.
  • Trong truyện, quan tham câu kết với lái buôn, hút cạn tiền dân làng.
3
Người trưởng thành
  • Các đối tác đã bí mật câu kết để thao túng giá.
  • Không ai ngờ họ câu kết khép kín như thế, chia nhau lợi ích và che chắn sai phạm.
  • Khi quyền lực thiếu kiểm soát, kẻ cơ hội dễ câu kết thành nhóm lợi ích, biến luật pháp thành bình phong.
  • Anh ta im lặng quá lâu, như thể đang câu kết với bóng tối của chính mình để mặc cho sai trái lan rộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : cấu kết. Hợp thành phe cánh để cùng thực hiện âm mưu xấu xa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
câu kết Tiêu cực rõ rệt, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự liên kết bí mật, có tổ chức nhằm mục đích xấu. Ví dụ: Các đối tác đã bí mật câu kết để thao túng giá.
cấu kết Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, mang sắc thái tiêu cực rõ rệt. Ví dụ: Bọn chúng đã cấu kết với nhau để lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
thông đồng Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thường dùng trong ngữ cảnh bí mật, có sự đồng lõa. Ví dụ: Họ thông đồng với nhau để gian lận trong thi cử.
chia rẽ Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động làm cho các thành phần không còn gắn bó, đối lập với sự hợp nhất. Ví dụ: Kẻ thù tìm cách chia rẽ nội bộ chúng ta để dễ bề kiểm soát.
đối đầu Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động đối mặt, chống lại nhau, không hợp tác. Ví dụ: Hai phe đối đầu gay gắt trong cuộc tranh luận về dự luật mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành vi liên kết tiêu cực trong các bài báo hoặc báo cáo điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc kịch bản để miêu tả mối quan hệ mờ ám giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên kết có mục đích xấu giữa các cá nhân hoặc nhóm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, có thể thay bằng từ "hợp tác" nếu không có ý tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hợp tác" nếu không chú ý đến ngữ cảnh tiêu cực.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái tiêu cực để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ câu kết với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, phó từ chỉ mức độ hoặc thời gian.