Liên minh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối liên kết các lực lượng nhằm phối hợp hành động vì mục đích chung.
Ví dụ: Liên minh này được thành lập để bảo vệ lợi ích khu vực.
2.
động từ
Liên kết với nhau thành một khối để phối hợp hành động vì mục đích chung.
Ví dụ: Họ liên minh để thương lượng mức giá tốt hơn.
Nghĩa 1: Khối liên kết các lực lượng nhằm phối hợp hành động vì mục đích chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhiều nước lập một liên minh để bảo vệ môi trường.
  • Các câu lạc bộ ở trường tạo thành liên minh chống bạo lực học đường.
  • Liên minh của các đội bạn cùng dọn rác ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Liên minh giữa các quốc gia giúp họ mạnh hơn khi đàm phán.
  • Trong giải bóng, liên minh các lớp đã đứng ra tổ chức ngày hội thể thao.
  • Bảo tàng mở triển lãm về một liên minh khoa học chung tay nghiên cứu vắc xin.
3
Người trưởng thành
  • Liên minh này được thành lập để bảo vệ lợi ích khu vực.
  • Khi lợi ích giao nhau, một liên minh bền chặt có thể thay đổi cục diện.
  • Liên minh doanh nghiệp – nông dân mở đường cho chuỗi cung ứng minh bạch hơn.
  • Có lúc, một liên minh chỉ là chiếc ô tạm thời trước cơn mưa chính trị.
Nghĩa 2: Liên kết với nhau thành một khối để phối hợp hành động vì mục đích chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Các nhóm lớp liên minh để làm dự án khoa học.
  • Hai đội nhỏ liên minh để hoàn thành bản đồ kho báu.
  • Bạn bè liên minh để trồng vườn rau của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các câu lạc bộ liên minh để tổ chức đêm nhạc gây quỹ.
  • Những nhóm học tập liên minh, chia nhau phần việc rồi ráp lại thành báo cáo.
  • Hai lớp vốn cạnh tranh nay liên minh để giành quyền đăng cai hội thao.
3
Người trưởng thành
  • Họ liên minh để thương lượng mức giá tốt hơn.
  • Khi mục tiêu trùng khớp, các tổ chức nhanh chóng liên minh và chia sẻ nguồn lực.
  • Một số đảng phái liên minh, gom phiếu để vượt qua ải nghị trường.
  • Các nhà phát triển liên minh, tạo nền tảng mở thay cho hệ sinh thái khép kín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối liên kết các lực lượng nhằm phối hợp hành động vì mục đích chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liên minh Trang trọng, chỉ một tổ chức hoặc tập hợp các bên đã được thiết lập với mục tiêu chiến lược. Ví dụ: Liên minh này được thành lập để bảo vệ lợi ích khu vực.
liên hiệp Trung tính, trang trọng, chỉ sự kết hợp rộng lớn hơn giữa các tổ chức, quốc gia. Ví dụ: Liên hiệp quốc là một tổ chức quốc tế lớn.
Nghĩa 2: Liên kết với nhau thành một khối để phối hợp hành động vì mục đích chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chia rẽ tách rời
Từ Cách sử dụng
liên minh Trang trọng, chỉ hành động thiết lập hoặc duy trì sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên vì mục tiêu chung. Ví dụ: Họ liên minh để thương lượng mức giá tốt hơn.
liên kết Trung tính, trang trọng, chỉ hành động gắn bó, hợp lại với nhau. Ví dụ: Các doanh nghiệp nhỏ liên kết lại để tăng sức cạnh tranh.
chia rẽ Trung tính, tiêu cực, chỉ hành động làm cho các thành phần không còn thống nhất, tách ra. Ví dụ: Mâu thuẫn nội bộ đã chia rẽ khối liên minh.
tách rời Trung tính, chỉ hành động làm cho các thành phần không còn gắn bó, ở riêng ra. Ví dụ: Hai quốc gia quyết định tách rời khỏi liên minh kinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khối hợp tác giữa các quốc gia, tổ chức hoặc nhóm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản về chính trị, kinh tế, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính trị, kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự hợp tác chính thức giữa các tổ chức hoặc quốc gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại liên minh (ví dụ: liên minh quân sự).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "liên kết" khi nói về sự hợp tác không chính thức.
  • Khác biệt với "đồng minh" ở chỗ "liên minh" thường chỉ sự hợp tác có tổ chức và mục tiêu rõ ràng hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Liên minh" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Liên minh" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "liên minh" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "liên minh quốc tế" hoặc cụm động từ như "liên minh với ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, "liên minh" thường kết hợp với tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng từ chỉ cách thức.