Kết giao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Kết bạn.
Ví dụ: Tôi kết giao với hàng xóm để cuộc sống thân thiện hơn.
Nghĩa: Kết bạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em mới chuyển lớp và đã kết giao với bạn ngồi cạnh.
  • Con mèo của em giúp em kết giao với nhiều bạn yêu thú cưng.
  • Tụi em tham gia câu lạc bộ vẽ để dễ kết giao bạn mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ làm bài nhóm, mình kết giao với vài bạn trước đây ít nói chuyện.
  • Cậu ấy tham gia đội bóng để kết giao và mở rộng vòng bạn bè.
  • Qua trại hè, mình kết giao được những người bạn có cùng sở thích đọc sách.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kết giao với hàng xóm để cuộc sống thân thiện hơn.
  • Người ta thường kết giao nơi công sở không chỉ vì công việc mà còn vì sự tin cậy.
  • Đi xa xứ, tôi học cách kết giao từ những cuộc trò chuyện nhỏ ở quán cà phê.
  • Kết giao khôn ngoan giúp ta vừa giữ lòng rộng mở vừa bảo vệ mình khỏi những mối quan hệ độc hại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết bạn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kết giao Trung tính, thường dùng để chỉ việc thiết lập các mối quan hệ xã hội, bạn bè hoặc liên minh, có thể mang sắc thái trang trọng hoặc có mục đích. Ví dụ: Tôi kết giao với hàng xóm để cuộc sống thân thiện hơn.
giao du Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết để chỉ việc qua lại, kết bạn. Ví dụ: Anh ấy thích giao du với nhiều người bạn mới.
xa lánh Trung tính, thể hiện hành động tránh tiếp xúc, giữ khoảng cách với người khác. Ví dụ: Cô ấy có vẻ xa lánh mọi người sau biến cố đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tạo dựng mối quan hệ bạn bè mới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thiết lập quan hệ" hoặc "tạo dựng mối quan hệ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả sự kết nối giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiện, cởi mở trong việc xây dựng mối quan hệ.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả việc làm quen và xây dựng mối quan hệ bạn bè.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, thay vào đó dùng "thiết lập quan hệ".
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ như "bạn bè", "đối tác".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kết bạn", nhưng "kết giao" có thể bao hàm cả mối quan hệ không chỉ là bạn bè.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kết giao với ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "kết giao bạn bè".