Làm quen

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắt đầu có tiếp xúc, có quan hệ với dụng ý để trở nên quen biết.
Ví dụ: Tôi chủ động bắt tay để làm quen.
2.
động từ
Bắt đầu tiếp xúc để biết, để sử dụng.
Ví dụ: Tôi đọc hướng dẫn vài phút để làm quen với hệ thống.
Nghĩa 1: Bắt đầu có tiếp xúc, có quan hệ với dụng ý để trở nên quen biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mới chuyển lớp, mình đến chào để làm quen.
  • Cô giáo cho cả lớp chơi trò tên gọi để làm quen.
  • Em mỉm cười với bạn bàn bên để làm quen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi mình vào câu lạc bộ để làm quen với bạn có cùng sở thích.
  • Trong buổi sinh hoạt đầu năm, lớp trưởng tổ chức trò chơi băng nhóm để mọi người làm quen.
  • Cậu ấy gửi lời chào trên nhóm lớp trước, rồi nhẹ nhàng bắt chuyện để làm quen.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chủ động bắt tay để làm quen.
  • Ở hội thảo, một câu hỏi đúng lúc là chiếc cầu nhỏ để mình làm quen với người đối diện.
  • Cô chọn cách kể một kỷ niệm ngắn, mở ra cơ hội làm quen tự nhiên mà không gượng gạo.
  • Có khi chỉ một tách cà phê và vài phút chân thành đủ để hai người làm quen, rồi câu chuyện tự chảy.
Nghĩa 2: Bắt đầu tiếp xúc để biết, để sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mở sách mới để làm quen với chữ và hình.
  • Cô cho chúng em bấm thử máy tính để làm quen.
  • Em tập cầm kéo an toàn để làm quen với việc cắt giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình cài phần mềm và nghịch thử để làm quen với các chức năng.
  • Cô cho nhóm dùng kính hiển vi, hướng dẫn từng bước để làm quen.
  • Trước khi thi bơi, tụi mình xuống nước khởi động để cơ thể làm quen với nhiệt độ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đọc hướng dẫn vài phút để làm quen với hệ thống.
  • Nhân viên mới được giao nhiệm vụ nhỏ trước, nhằm làm quen quy trình.
  • Tập gõ phím mười ngón khó lúc đầu, nhưng làm quen dần thì tốc độ lên nhanh.
  • Sau kỳ nghỉ dài, tôi đi bộ chậm quanh khu để cơ thể làm quen lại nhịp làm việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bắt đầu có tiếp xúc, có quan hệ với dụng ý để trở nên quen biết.
Nghĩa 2: Bắt đầu tiếp xúc để biết, để sử dụng.
Từ đồng nghĩa:
thích nghi
Từ Cách sử dụng
làm quen Chủ động tìm hiểu, thích nghi với đối tượng (vật, công việc, môi trường) để sử dụng hoặc làm việc hiệu quả. Ví dụ: Tôi đọc hướng dẫn vài phút để làm quen với hệ thống.
thích nghi Trung tính, chỉ quá trình điều chỉnh để phù hợp với môi trường, điều kiện mới. Ví dụ: Cô ấy nhanh chóng thích nghi với công việc mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu một mối quan hệ mới hoặc tiếp xúc với một người lạ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quá trình hoặc sự kiện xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự phát triển của mối quan hệ giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khởi đầu, mở đầu một mối quan hệ hoặc sự tiếp xúc.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự bắt đầu của một mối quan hệ hoặc sự tiếp xúc mới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, có thể thay bằng từ "tiếp xúc" hoặc "gặp gỡ".
  • Thường dùng trong các tình huống xã hội, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quen biết" khi không phân biệt rõ giai đoạn bắt đầu và đã quen thuộc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu làm quen", "đang làm quen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "làm quen với bạn", "làm quen với công việc".