Bao bọc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm thành một lớp che chắn khắp xung quanh; bao.
Ví dụ: Anh ấy cẩn thận dùng giấy bạc bao bọc thức ăn để giữ nóng.
Nghĩa: Làm thành một lớp che chắn khắp xung quanh; bao.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dùng khăn mềm mại để bao bọc em bé khi ngủ.
  • Lá chuối xanh tươi bao bọc chiếc bánh chưng thơm ngon.
  • Vỏ cây sần sùi bao bọc thân cây cổ thụ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp sương mù dày đặc bao bọc cả thung lũng vào buổi sớm mai.
  • Tình yêu thương của gia đình luôn bao bọc và che chở cho cô bé.
  • Những bức tường thành cổ kính bao bọc lấy kinh đô xưa, giữ gìn bao nhiêu bí mật lịch sử.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cẩn thận dùng giấy bạc bao bọc thức ăn để giữ nóng.
  • Đôi khi, sự im lặng lại bao bọc những nỗi niềm sâu kín mà không lời nào có thể diễn tả hết.
  • Cuộc sống là một hành trình, nơi những thử thách và cơ hội luôn bao bọc lấy nhau, tạo nên bức tranh đa sắc.
  • Cả thành phố chìm trong màn đêm tĩnh mịch, chỉ có ánh đèn đường le lói bao bọc những con phố vắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm thành một lớp che chắn khắp xung quanh; bao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bao bọc Hành động vật lý, trung tính, thường mang ý nghĩa che chắn, bảo vệ hoặc chứa đựng. Ví dụ: Anh ấy cẩn thận dùng giấy bạc bao bọc thức ăn để giữ nóng.
bao Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động phủ kín hoặc chứa đựng. Ví dụ: Bao gói hàng hóa cẩn thận trước khi vận chuyển.
bọc Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc phủ kín bằng một lớp vật liệu, thường để bảo vệ. Ví dụ: Bọc quà bằng giấy màu đẹp mắt.
bóc Trung tính, phổ biến, chỉ hành động loại bỏ lớp vỏ, lớp bọc bên ngoài. Ví dụ: Bóc lớp giấy bạc khỏi viên kẹo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động che chắn, bảo vệ trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh, cảm giác an toàn, ấm áp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bảo vệ, che chở, thường mang cảm giác an toàn, ấm áp.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động bảo vệ, che chắn một cách nhẹ nhàng, thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bao phủ" khi nói về việc che phủ một diện tích lớn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bao bọc kỹ lưỡng", "bao bọc cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được bao bọc, phó từ chỉ mức độ như "kỹ lưỡng", "cẩn thận".