Mách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nói cho người khác biết điều cần thiết, có lợi cho họ.
Ví dụ:
- Cô ấy mách tôi chỗ mua rau sạch trong khu chợ mới.
2.
động từ
Nói cho người trên biết lỗi của người dưới (từ thường dùng trong trẻ em).
Ví dụ:
- Con bé mách cô giáo rằng thằng em xé vở.
Nghĩa 1: Nói cho người khác biết điều cần thiết, có lợi cho họ.
1
Học sinh tiểu học
- - Mẹ mách con cách gấp áo cho gọn.
- - Cô giáo mách chúng tớ mẹo nhớ bảng chữ cái.
- - Anh trai mách em đường gần để tới thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Bác bảo vệ mách tụi mình mẹo giữ xe an toàn khi trời mưa.
- - Bạn lớp trưởng mách cách phân chia thời gian ôn tập để đỡ căng thẳng.
- - Thầy huấn luyện viên mách vài động tác khởi động để tránh chuột rút.
3
Người trưởng thành
- - Cô ấy mách tôi chỗ mua rau sạch trong khu chợ mới.
- - Người đi trước mách một câu: đi chậm lại thì đỡ lạc đường hơn.
- - Đồng nghiệp mách mẹo thuyết trình: dừng một nhịp trước điểm quan trọng.
- - Bà cụ bán sách cũ mách quán cà phê yên tĩnh để đọc suốt buổi chiều.
Nghĩa 2: Nói cho người trên biết lỗi của người dưới (từ thường dùng trong trẻ em).
1
Học sinh tiểu học
- - Em mách cô là bạn vứt rác ra sân.
- - Bé chạy về mách mẹ vì anh tranh đồ chơi.
- - Con mách bà rằng bạn cùng bàn nói chuyện trong giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Nó giận dỗi rồi chạy đi mách cô chuyện bạn không làm trực nhật.
- - Em út dọa sẽ mách bố nếu anh còn trốn học thêm.
- - Bạn nó quen thói mách giáo viên mỗi khi nhóm làm sai quy định.
3
Người trưởng thành
- - Con bé mách cô giáo rằng thằng em xé vở.
- - Hồi nhỏ, nó cứ mách mẹ mỗi khi anh trai lén chơi game.
- - Thằng nhóc hàng xóm hay mách bà nội, nên bọn trẻ sợ nó ra mặt.
- - Có đứa vừa khóc vừa mách cô, kể rành rọt từng lỗi của bạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nói cho người khác biết điều cần thiết, có lợi cho họ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mách | Trung tính, thân mật, mang tính giúp đỡ, chỉ dẫn. Ví dụ: - Cô ấy mách tôi chỗ mua rau sạch trong khu chợ mới. |
| chỉ | Trung tính, trực tiếp, mang tính hướng dẫn. Ví dụ: Cô giáo chỉ cho em cách giải bài toán khó. |
| bảo | Trung tính, thân mật, mang tính khuyên bảo hoặc chỉ dẫn. Ví dụ: Mẹ bảo con nên học bài trước khi đi ngủ. |
| giấu | Trung tính, trực tiếp, mang ý che đậy thông tin. Ví dụ: Anh ấy giấu không cho tôi biết sự thật. |
| che giấu | Trung tính, nhấn mạnh hành động che đậy. Ví dụ: Họ đã che giấu thông tin quan trọng. |
Nghĩa 2: Nói cho người trên biết lỗi của người dưới (từ thường dùng trong trẻ em).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mách | Khẩu ngữ, thường dùng trong trẻ em, mang ý tố cáo lỗi nhỏ, có phần tiêu cực hoặc nghịch ngợm. Ví dụ: - Con bé mách cô giáo rằng thằng em xé vở. |
| méc | Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong trẻ em, mang ý tố cáo lỗi nhỏ. Ví dụ: Em bé méc mẹ là anh hai giành đồ chơi. |
| bao che | Trung tính, mang ý bảo vệ, che giấu lỗi lầm cho người khác. Ví dụ: Anh ấy bao che cho hành vi sai trái của bạn mình. |
| giấu giếm | Trung tính, nhấn mạnh hành động che đậy một cách kín đáo, thường xuyên. Ví dụ: Cô bé giấu giếm chuyện mình bị điểm kém. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trẻ em nói với người lớn về lỗi của bạn bè hoặc anh chị em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm lý trẻ em hoặc tình huống gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu bị lạm dụng.
- Chủ yếu thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thực hoặc khi cần thông báo điều quan trọng cho người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giữa bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là tố cáo hoặc phản bội nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "báo cáo" ở chỗ "mách" thường không chính thức và mang tính cá nhân hơn.
- Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mách bảo", "mách lẻo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (người lớn, trẻ em) và trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, thầm lặng).






Danh sách bình luận