Tu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Sống theo những quy định chặt chẽ nhằm sửa mình theo đúng giáo lí của một tôn giáo nào đó.
Ví dụ:
Anh ấy quyết tâm tu, giữ giới và sống thanh bạch.
2.
động từ
(kng.). Uống nhiều liền một mạch bằng cách ngậm trực tiếp vào miệng chai hay với ấm mà hút.
3.
động từ
(và t). Từ gọi tả tiếng khóc to bật ra và kéo dài từng hồi.
Nghĩa 1: Sống theo những quy định chặt chẽ nhằm sửa mình theo đúng giáo lí của một tôn giáo nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Sư thầy ở chùa ngày nào cũng tu rất nghiêm.
- Bà ngoại bảo chú tiểu đang tu để trở thành người tốt.
- Cô ấy ăn chay và tu theo lời dạy của nhà chùa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ quyết định tu ở chùa vài năm để rèn tâm tính.
- Cụ già chọn con đường tu, rời xa ồn ào thành phố.
- Chị ấy tập tu mỗi ngày: bớt nóng giận, giữ lời nói hiền hòa.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy quyết tâm tu, giữ giới và sống thanh bạch.
- Có người chọn tu để lắng tiếng ồn trong lòng, như khép cửa trước gió bụi đời.
- Tu không chỉ ở chùa; có người tu giữa chợ, vẫn giữ lòng ngay thẳng.
- Đường tu dài và yên ắng, bước nào cũng là một lần soi lại mình.
Nghĩa 2: (kng.). Uống nhiều liền một mạch bằng cách ngậm trực tiếp vào miệng chai hay với ấm mà hút.
Nghĩa 3: (và t). Từ gọi tả tiếng khóc to bật ra và kéo dài từng hồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sống theo những quy định chặt chẽ nhằm sửa mình theo đúng giáo lí của một tôn giáo nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tu | Trang trọng, tôn giáo, chỉ sự rèn luyện bản thân theo giáo lý. Ví dụ: Anh ấy quyết tâm tu, giữ giới và sống thanh bạch. |
| hành đạo | Trang trọng, tôn giáo, chỉ việc thực hiện các nghi lễ, giáo lý. Ví dụ: Ông ấy đã hành đạo suốt mấy chục năm. |
Nghĩa 2: (kng.). Uống nhiều liền một mạch bằng cách ngậm trực tiếp vào miệng chai hay với ấm mà hút.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tu | Khẩu ngữ, chỉ hành động uống nhanh, trực tiếp từ vật chứa. Ví dụ: |
| nốc | Khẩu ngữ, chỉ hành động uống nhanh, mạnh, thường là lượng lớn. Ví dụ: Anh ta nốc hết chai chai nước trong vài giây. |
| nhấm nháp | Trung tính, chỉ hành động ăn hoặc uống từ từ, từng chút một. Ví dụ: Cô ấy nhấm nháp ly trà nóng. |
Nghĩa 3: (và t). Từ gọi tả tiếng khóc to bật ra và kéo dài từng hồi.
Từ đồng nghĩa:
khóc rống
Từ trái nghĩa:
thút thít
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tu | Diễn tả, gợi tả tiếng khóc lớn, kéo dài, thường mang sắc thái đau khổ. Ví dụ: |
| khóc rống | Diễn tả, chỉ tiếng khóc rất to, kéo dài, thường do đau đớn hoặc uất ức. Ví dụ: Đứa bé khóc rống lên khi bị ngã. |
| thút thít | Diễn tả, chỉ tiếng khóc nhỏ, nức nở, thường là kìm nén. Ví dụ: Cô bé ngồi một góc thút thít. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Tu" thường dùng để chỉ hành động uống nhiều, nhanh, thường là trong bối cảnh không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả hành vi cụ thể trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sống động về hành động uống hoặc tiếng khóc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- "Tu" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Trong ngữ cảnh tôn giáo, "tu" có phong cách trang trọng và nghiêm túc.
- Trong văn chương, "tu" có thể mang tính biểu cảm mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "tu" khi muốn nhấn mạnh hành động uống nhanh, nhiều hoặc khi nói về việc tu hành.
- Tránh dùng "tu" trong văn bản chính thức khi không phù hợp với ngữ cảnh.
- "Tu" có thể bị nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "tu" với các từ đồng âm khác như "tú" hay "tù".
- Khác biệt với "uống" ở chỗ "tu" nhấn mạnh tốc độ và lượng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tu hành", "tu rượu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tu hành"), phó từ ("đang tu"), hoặc trạng từ chỉ cách thức ("tu nhanh").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





