Hành đạo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thực hiện đạo lí, thi hành đường lối. Làm những việc thuộc về tôn giáo của người tu hành.
Ví dụ:
Anh ấy hành đạo bằng cách sống ngay thẳng và giữ lời cam kết.
Nghĩa: Thực hiện đạo lí, thi hành đường lối. Làm những việc thuộc về tôn giáo của người tu hành.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô luôn nhắc chúng mình sống tốt, biết giúp người để hành đạo trong đời thường.
- Bạn lớp trưởng giữ lời hứa, làm gương cho cả lớp, đó cũng là cách bạn hành đạo.
- Em nhặt rác sau giờ chơi vì muốn hành đạo bằng việc làm đúng và đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh đội trưởng tình nguyện bền bỉ hành đạo bằng việc đứng ra bảo vệ điều đúng trong lớp.
- Khi phản biện công bằng và tôn trọng người khác, chúng ta đang hành đạo theo lẽ phải.
- Giữa đám đông ồn ào, bạn chọn nói thật; lựa chọn ấy là một kiểu hành đạo thầm lặng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hành đạo bằng cách sống ngay thẳng và giữ lời cam kết.
- Hành đạo đôi khi chỉ là dám nói không với điều sai dù lợi ích ngay trước mặt.
- Trong công việc, hành đạo là đặt nguyên tắc lên trước thành tích bề nổi.
- Có những ngày im lặng cũng là hành đạo, vì ta không tiếp tay cho điều bất công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thực hiện đạo lí, thi hành đường lối. Làm những việc thuộc về tôn giáo của người tu hành.
Từ trái nghĩa:
bất tuân phản đạo chống lệnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành đạo | trung tính, trang trọng; phạm vi chính luận/xã hội; sắc thái nghĩa chung, không chỉ tôn giáo Ví dụ: Anh ấy hành đạo bằng cách sống ngay thẳng và giữ lời cam kết. |
| hành xử | trung tính; thiên về xử sự theo lẽ phải, khẩu ngữ/chính luận Ví dụ: Ông ấy luôn hành xử theo lẽ công bằng. |
| thi hành | trang trọng, hành chính; nhấn mạnh thực hiện quy định/đường lối Ví dụ: Cơ quan quyết liệt thi hành đường lối đã đề ra. |
| tuân hành | trang trọng, pháp quy; sắc thái phục tùng quy định Ví dụ: Mọi thành viên phải tuân hành quy chế chung. |
| bất tuân | trung tính, pháp lý/chính luận; phủ định việc làm theo Ví dụ: Anh ta công khai bất tuân mệnh lệnh. |
| phản đạo | mạnh, phê phán/luân lý; đi ngược đạo lí Ví dụ: Hành vi ấy bị coi là phản đạo, trái lẽ thường. |
| chống lệnh | khẩu ngữ/chính luận; trực tiếp chống lại đường lối/mệnh lệnh Ví dụ: Một số người đã chống lệnh cấp trên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo hoặc đạo đức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, đạo đức hoặc các bài nghiên cứu về văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành trình tâm linh hoặc sự phát triển đạo đức của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các vấn đề đạo đức và tôn giáo.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến tôn giáo hoặc đạo đức.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc đạo đức để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "tu hành" hoặc "thực hành".
- Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức khi sử dụng để đảm bảo sự chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc quá trình thực hiện đạo lí hoặc tôn giáo.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "hành" và "đạo"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hành đạo chăm chỉ", "đang hành đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ"), trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "khá"), hoặc danh từ chỉ đối tượng (như "Phật giáo", "Thiên Chúa giáo").





