Tuân hành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Làm theo điều cấp trên nêu ra.
Ví dụ: Cơ quan ban hành quy định mới, mọi nhân viên đều tuân hành.
Nghĩa: (id.). Làm theo điều cấp trên nêu ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng nhắc xếp hàng, cả lớp tuân hành ngay.
  • Thầy dặn giữ im lặng, chúng em tuân hành trong thư viện.
  • Mẹ giao quy định giờ ngủ, con tuân hành đúng như thế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội cờ đỏ yêu cầu đứng theo hàng lối, chúng mình tuân hành để buổi chào cờ gọn gàng.
  • Ban tổ chức thông báo đổi phòng thi, học sinh tuân hành nên việc di chuyển rất trật tự.
  • Thầy giao quy tắc làm thí nghiệm, nhóm mình tuân hành nên kết quả ổn định.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan ban hành quy định mới, mọi nhân viên đều tuân hành.
  • Anh ấy tuân hành chỉ đạo, nhưng vẫn chủ động góp ý những điểm chưa hợp lý.
  • Khi đã chọn làm việc trong tổ chức, ta tuân hành quy trình để giữ sự tin cậy lẫn nhau.
  • Tuân hành mệnh lệnh không phải cam chịu; đó còn là thái độ tôn trọng kỷ cương chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo để chỉ việc thực hiện theo chỉ thị hoặc quy định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu pháp lý hoặc quy định để chỉ việc tuân thủ các quy tắc hoặc luật lệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự tuân thủ một cách chính thức và trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "làm theo" hoặc "tuân theo".
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tuân theo", nhưng "tuân hành" nhấn mạnh hơn vào hành động thực hiện.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây cảm giác cứng nhắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tuân hành mệnh lệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ mệnh lệnh, quy định hoặc phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn".