Hành xử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Ứng xử, xử sự.
Ví dụ:
Tôi sẽ hành xử tôn trọng dù ý kiến khác nhau.
Nghĩa: (ít dùng). Ứng xử, xử sự.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hành xử lễ phép với thầy cô.
- Em luôn hành xử lịch sự khi mượn đồ của bạn.
- Bạn Nam biết hành xử công bằng khi chia quà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hành xử điềm tĩnh trước lời chê bai, không nóng nảy.
- Trong nhóm, mỗi người cần hành xử rõ ràng để tránh hiểu lầm.
- Bạn Lan hành xử đúng mực trên mạng, không nói lời xúc phạm.
3
Người trưởng thành
- Tôi sẽ hành xử tôn trọng dù ý kiến khác nhau.
- Trong lúc bức xúc, cách ta hành xử mới cho thấy bản lĩnh thật.
- Người lãnh đạo khôn ngoan biết hành xử mềm dẻo mà vẫn giữ nguyên tắc.
- Ở những cuộc thương lượng căng thẳng, hành xử tử tế thường mở được cánh cửa đối thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Ứng xử, xử sự.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành xử | trung tính, hơi trang trọng; phạm vi xã hội/giao tiếp; sắc thái đánh giá về cách đối nhân xử thế Ví dụ: Tôi sẽ hành xử tôn trọng dù ý kiến khác nhau. |
| ứng xử | trung tính, phổ biến hơn; dùng trong hầu hết ngữ cảnh giao tiếp Ví dụ: Anh ấy ứng xử rất khéo léo. |
| xử sự | trang trọng nhẹ, thiên về chuẩn mực đạo lý Ví dụ: Cô ấy xử sự đúng mực với đồng nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng "ứng xử" hoặc "xử sự".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng "ứng xử" hoặc "xử sự".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách riêng hoặc nhấn mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo phong cách riêng trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "ứng xử" hoặc "xử sự".
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ứng xử" và "xử sự" do nghĩa tương đồng.
- "Hành xử" có thể tạo cảm giác trang trọng hơn so với từ gần nghĩa.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hành xử đúng mực", "hành xử khéo léo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, danh từ, và cụm danh từ, ví dụ: "hành xử một cách thông minh", "hành xử với mọi người".





