Mảng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bè nhỏ, dùng làm phương tiện vận chuyển trên mặt nước.
Ví dụ:
Anh ấy dùng mảng để qua sông.
2.
danh từ
Phần của một vật bị tách rời ra, có diện tích hoặc khối lượng đáng kể.
Ví dụ:
Nền tường bong một mảng khá rộng.
3.
động từ
(cũ) Mải.
4.
động từ
(cũ) Nghe, nghe thấy.
Ví dụ:
Đến gần hơn mới mảng tiếng người đối thoại.
Nghĩa 1: Bè nhỏ, dùng làm phương tiện vận chuyển trên mặt nước.
1
Học sinh tiểu học
- Bác chèo mảng qua con sông để chở bó củi.
- Chiếc mảng ghé bờ, em bước lên cẩn thận.
- Con vịt bơi theo sau chiếc mảng của chú Tư.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lái đưa mảng lướt qua khúc nước lặng, tiếng mái chèo nhịp nhàng.
- Chiếc mảng chở đầy rau dưa cập bến chợ sớm, khói bếp ven sông bay mờ.
- Trên dòng kênh, một chiếc mảng nhỏ là cả chuyến mưu sinh của hai vợ chồng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy dùng mảng để qua sông.
- Một chiếc mảng đơn sơ đôi khi là sợi dây nối bờ làng với bến chợ.
- Đêm nước lớn, mảng cột sát lèn đá, người nằm nghe sóng vỗ mạn tre.
- Có những cuộc đời neo vào chiếc mảng mỏng manh mà vẫn bền bỉ trôi.
Nghĩa 2: Phần của một vật bị tách rời ra, có diện tích hoặc khối lượng đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam làm rơi một mảng đất khỏi bờ tường.
- Trên áo cô bé dính một mảng bùn to.
- Chiếc lá rách mất một mảng ở mép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn mưa kéo dài làm tróc một mảng sơn lớn trên tường lớp học.
- Trên sân bóng, một mảng cỏ bị bật rễ sau cú trượt dài.
- Bức tranh cũ phai đi, để lộ những mảng màu trơ trụi.
3
Người trưởng thành
- Nền tường bong một mảng khá rộng.
- Những va chạm thời gian gỡ khỏi ký ức tôi cả mảng ký ức tưởng như bền chặt.
- Mặt hồ đóng băng loang lổ, từng mảng trắng xô nhau như gương vỡ.
- Sau cơn gió mạnh, mái tôn bay mất một mảng, căn nhà lộ những kẽ trời.
Nghĩa 3: (cũ) Mải.
Nghĩa 4: (cũ) Nghe, nghe thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Em đứng gần thì mới mảng tiếng cô giáo nói.
- Ông nội bảo phải yên lặng mới mảng tiếng chim hót.
- Bé lại gần cửa sổ mới mảng tiếng mưa rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi sát mép rừng, tôi mới mảng tiếng suối róc rách đâu đó.
- Gió đổi chiều, chúng tôi mới mảng lời họ gọi từ bến sông.
- Trong lớp ồn, thầy nói nhỏ quá nên khó mảng từng chữ.
3
Người trưởng thành
- Đến gần hơn mới mảng tiếng người đối thoại.
- Đêm khuya, vắng bặt, tôi mới mảng tiếng lá cọ nhau như thở dài.
- Khi cửa lòng khép chặt, có nói to mấy người ta cũng chẳng mảng lời.
- Có những tín hiệu rất khẽ của đời sống, ta phải chậm lại mới mảng được chúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bè nhỏ, dùng làm phương tiện vận chuyển trên mặt nước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mảng | Trung tính, chỉ phương tiện vận chuyển thô sơ trên mặt nước. Ví dụ: Anh ấy dùng mảng để qua sông. |
| bè | Trung tính, chỉ phương tiện nổi trên mặt nước, có thể lớn hơn mảng. Ví dụ: Người dân dùng bè để vượt sông. |
Nghĩa 2: Phần của một vật bị tách rời ra, có diện tích hoặc khối lượng đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mảng | Trung tính, chỉ một phần tách rời có kích thước tương đối lớn, thường là phẳng hoặc không đều. Ví dụ: Nền tường bong một mảng khá rộng. |
| mảnh | Trung tính, chỉ một phần nhỏ, thường là mỏng hoặc vỡ ra từ vật lớn. Ví dụ: Anh ấy nhặt một mảnh vỡ từ chiếc gương. |
Nghĩa 3: (cũ) Mải.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mảng | Cũ, chỉ trạng thái tập trung cao độ, thường dùng trong văn viết cổ hoặc khẩu ngữ cũ. Ví dụ: |
| mải | Trung tính, chỉ sự tập trung cao độ, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy mải mê đọc sách. |
| lơ là | Trung tính, chỉ sự thiếu chú ý, không quan tâm đúng mức. Ví dụ: Đừng lơ là công việc. |
Nghĩa 4: (cũ) Nghe, nghe thấy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mảng | Cũ, chỉ hành động tiếp nhận âm thanh, dùng trong văn viết cổ hoặc khẩu ngữ cũ. Ví dụ: Đến gần hơn mới mảng tiếng người đối thoại. |
| nghe | Trung tính, chỉ hành động tiếp nhận âm thanh bằng tai. Ví dụ: Tôi nghe thấy tiếng chim hót. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần của một vật bị tách rời ra, ví dụ "mảng tường".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các phần hoặc lĩnh vực cụ thể, ví dụ "mảng kinh tế".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "mảng trời xanh".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ các phần của một hệ thống hoặc cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Trong văn chương, có thể mang tính hình tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một phần cụ thể của một tổng thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng về phần hoặc lĩnh vực được đề cập.
- Có thể thay thế bằng từ "phần" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mảnh" khi chỉ phần nhỏ hơn.
- Khác biệt với "mảnh" ở chỗ "mảng" thường chỉ phần lớn hơn hoặc có diện tích đáng kể.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mảng", "mảng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, ví dụ: "mảng lớn", "mảng nhỏ".





