Phao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật thả nổi trên mặt nước để làm mục tiêu hoặc để đồ cho vật khác cùng nổi.
Ví dụ:
Tôi cột phao vào mạn thuyền để neo lại qua đêm.
2.
danh từ
Bầu đựng dầu trong đèn dầu hoả.
3.
động từ
Nói một cách không chính thức để làm lan truyền ra.
Ví dụ:
Tôi lỡ phao một câu đùa, rồi nó thành điều thiên hạ kể nghiêm trang.
4.
động từ
(cũ). Phao ra để vu cáo.
Nghĩa 1: Vật thả nổi trên mặt nước để làm mục tiêu hoặc để đồ cho vật khác cùng nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Bé ném chiếc phao đỏ xuống hồ cho nó nổi lềnh bềnh.
- Em ôm phao tập bơi để không bị chìm.
- Thầy gắn phao làm mốc để chúng em bơi đến rồi quay lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trọng tài thả hàng loạt phao đánh dấu lộ trình đua thuyền.
- Cậu bé ôm phao hình cá heo, tự tin tập những nhịp đạp đầu tiên.
- Những chiếc phao sáng màu lập lờ như những nốt nhạc trên mặt sông.
3
Người trưởng thành
- Tôi cột phao vào mạn thuyền để neo lại qua đêm.
- Trong đêm tối, dải phao phản quang là ranh giới an toàn giữa người và nước.
- Giữa biển khơi, một chiếc phao đơn độc vẫn nhắc người ta về hy vọng sống.
- Đôi khi ta chỉ cần một chiếc phao tinh thần để không chìm trong ngày dài mệt mỏi.
Nghĩa 2: Bầu đựng dầu trong đèn dầu hoả.
Nghĩa 3: Nói một cách không chính thức để làm lan truyền ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy phao tin rằng chiều nay đi dã ngoại.
- Bạn đừng phao chuyện chưa chắc đúng nhé.
- Hà phao lời chúc mừng để cả lớp cùng biết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy phao tin đồn về buổi kiểm tra, làm cả lớp xôn xao.
- Ai đó phao chuyện chuyển lớp giáo viên, rồi hành lang rì rầm suốt buổi.
- Đừng phao lời khi chưa kiểm chứng, vì một câu bâng quơ cũng có thể thành bão.
3
Người trưởng thành
- Tôi lỡ phao một câu đùa, rồi nó thành điều thiên hạ kể nghiêm trang.
- Người ta thường phao tin để thăm dò phản ứng, hơn là để nói sự thật.
- Đôi khi, kẻ phao lời chỉ muốn khuấy mặt nước cho đục mà thôi.
- Tin chưa rõ mà phao ra, hậu quả thường lớn hơn ý định ban đầu.
Nghĩa 4: (cũ). Phao ra để vu cáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật thả nổi trên mặt nước để làm mục tiêu hoặc để đồ cho vật khác cùng nổi.
Nghĩa 2: Bầu đựng dầu trong đèn dầu hoả.
Nghĩa 3: Nói một cách không chính thức để làm lan truyền ra.
Từ đồng nghĩa:
đồn tung tin
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phao | Hành động truyền tin không chính thức, thường ám chỉ tin đồn, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Tôi lỡ phao một câu đùa, rồi nó thành điều thiên hạ kể nghiêm trang. |
| đồn | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, ám chỉ việc lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng. Ví dụ: Tin đồn về việc tăng giá đã được đồn thổi khắp nơi. |
| tung tin | Trung tính đến tiêu cực, ám chỉ hành động cố ý phát tán thông tin, có thể là tin đồn hoặc tin giả. Ví dụ: Kẻ xấu đã tung tin đồn thất thiệt gây hoang mang dư luận. |
| giấu | Trung tính, chỉ hành động che đậy, không cho người khác biết. Ví dụ: Anh ta cố giấu sự thật về vụ việc. |
| che giấu | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động cố tình không để lộ thông tin hoặc sự thật. Ví dụ: Họ đã che giấu thông tin quan trọng khỏi công chúng. |
| bưng bít | Tiêu cực, chỉ hành động cố tình ngăn chặn thông tin, sự thật bị tiết lộ, thường có ý đồ xấu. Ví dụ: Chính quyền đã bưng bít thông tin về thảm họa. |
Nghĩa 4: (cũ). Phao ra để vu cáo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phao | Hành động truyền tin với mục đích xấu, vu khống, mang sắc thái tiêu cực, cổ xưa. Ví dụ: |
| vu khống | Tiêu cực, chỉ hành động bịa đặt, gán tội cho người khác một cách ác ý. Ví dụ: Anh ta bị vu khống tội ăn cắp. |
| đơm đặt | Tiêu cực, chỉ hành động bịa chuyện, dựng chuyện không có thật để hãm hại người khác. Ví dụ: Cô ấy đã đơm đặt chuyện xấu về đồng nghiệp. |
| minh oan | Tích cực, chỉ hành động làm sáng tỏ sự thật, chứng minh một người vô tội. Ví dụ: Sau nhiều năm, cuối cùng anh ấy cũng được minh oan. |
| giải oan | Tích cực, chỉ hành động làm sáng tỏ sự thật, giúp người bị oan ức được giải thoát. Ví dụ: Gia đình đã nỗ lực giải oan cho người thân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động "phao tin" hoặc "phao cứu sinh" trong các tình huống không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo liên quan đến thông tin không chính thức hoặc các thiết bị nổi trên nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành hàng hải hoặc kỹ thuật liên quan đến thiết bị nổi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không chính thức khi dùng với nghĩa "phao tin".
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành chính.
- Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ đến vật nổi hoặc hành động lan truyền thông tin không chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "lan truyền" khi nói về thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "lan truyền" hoặc "thả nổi".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác.
- Tránh dùng "phao" với nghĩa tiêu cực trong các tình huống nhạy cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phao" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phao" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phao" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "phao" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phao tin đồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "phao" thường kết hợp với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (nhỏ, lớn). Khi là động từ, "phao" thường kết hợp với danh từ (tin đồn, thông tin) hoặc trạng từ (nhanh chóng, bí mật).





