Dàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. x. giàn.
2.
động từ
Bày ra, xếp ra trên một phạm vi nhất định.
Ví dụ: Cô ấy dàn hồ sơ lên mặt bàn, một cái nhìn là biết nên bắt đầu từ đâu.
3.
động từ
(chm.). Cùng nhau tập diễn một tác phẩm nghệ thuật sân khấu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: x. giàn.
Nghĩa 2: Bày ra, xếp ra trên một phạm vi nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dàn Trung tính, miêu tả hành động sắp xếp có chủ đích, có trật tự. Ví dụ: Cô ấy dàn hồ sơ lên mặt bàn, một cái nhìn là biết nên bắt đầu từ đâu.
bày Trung tính, miêu tả hành động sắp đặt để trưng bày hoặc sử dụng. Ví dụ: Bày mâm cỗ.
xếp Trung tính, miêu tả hành động đặt các vật theo thứ tự, trật tự. Ví dụ: Xếp sách lên kệ.
sắp xếp Trung tính, trang trọng hơn "xếp", có tính tổ chức. Ví dụ: Sắp xếp công việc.
gom Trung tính, miêu tả hành động tập hợp lại. Ví dụ: Gom rác lại một chỗ.
tập trung Trung tính, miêu tả hành động dồn lại một điểm. Ví dụ: Tập trung lực lượng.
Nghĩa 3: (chm.). Cùng nhau tập diễn một tác phẩm nghệ thuật sân khấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sắp xếp đồ vật hoặc chuẩn bị cho một sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể quá trình sắp xếp hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến sân khấu hoặc biểu diễn nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt là sân khấu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả việc sắp xếp hoặc chuẩn bị cho một hoạt động cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sắp xếp hoặc tổ chức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giàn" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bày" ở chỗ "dàn" thường chỉ sự sắp xếp có tổ chức hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dàn nhạc", "dàn dựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "nhạc", "cảnh"), trạng từ (như "đang", "sẽ"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
sắp xếp bày trải rải bố trí phân bổ diễn tập

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới