Rầm rộ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả vẻ hoạt động mạnh mẽ, có khí thế của một số đông lôi cuốn nhau.
Ví dụ: Chiến dịch bán hàng rầm rộ ngay từ sáng sớm.
Nghĩa: Từ gợi tả vẻ hoạt động mạnh mẽ, có khí thế của một số đông lôi cuốn nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống vang lên, cả sân trường rầm rộ tham gia múa hát.
  • Đội cổ vũ rầm rộ reo hò khi bạn ghi bàn.
  • Chúng em rầm rộ nhặt lá làm sạch sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mạng xã hội rầm rộ chia sẻ thử thách đọc sách của lớp em.
  • Câu lạc bộ tình nguyện rầm rộ kêu gọi quyên góp áo ấm cho vùng cao.
  • Sau hồi còi, đoàn chạy tiếp sức rầm rộ tăng tốc quanh sân vận động.
3
Người trưởng thành
  • Chiến dịch bán hàng rầm rộ ngay từ sáng sớm.
  • Phong trào trồng cây rầm rộ lan khắp các khu phố, ai cũng muốn góp tay.
  • Khi tin tuyển dụng mở ra, hồ sơ ứng viên đổ về rầm rộ như nước lũ đầu mùa.
  • Những khẩu hiệu rầm rộ vang lên, nhưng điều quyết định vẫn là hành động lặng lẽ sau đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả vẻ hoạt động mạnh mẽ, có khí thế của một số đông lôi cuốn nhau.
Từ đồng nghĩa:
rào rạt nô nức tấp nập rộn ràng sôi nổi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rầm rộ mạnh, sôi nổi; sắc thái khẩu ngữ–báo chí, giàu khí thế Ví dụ: Chiến dịch bán hàng rầm rộ ngay từ sáng sớm.
rào rạt trung tính, giàu nhịp điệu; văn chương hơn Ví dụ: Phong trào hiến máu diễn ra rào rạt khắp địa phương.
nô nức mạnh vừa, tích cực; màu sắc cảm xúc vui, cổ vũ Ví dụ: Người dân nô nức tham gia ngày hội tuyển quân.
tấp nập trung tính, miêu tả đông đúc–nhộn nhịp; thiên về cảnh tượng Ví dụ: Các đoàn xe tấp nập kéo về quảng trường.
rộn ràng mạnh vừa, tươi vui; thiên về không khí Ví dụ: Không khí mít-tinh rộn ràng khắp phố phường.
sôi nổi trung tính, nhấn vào khí thế hoạt động tập thể Ví dụ: Cuộc vận động được hưởng ứng sôi nổi.
thưa thớt trung tính, chỉ sự ít ỏi, lác đác Ví dụ: Khán giả thưa thớt trong buổi vận động.
lặng lẽ nhẹ, trung tính; thiếu khí thế, không rầm rộ Ví dụ: Chiến dịch diễn ra lặng lẽ, ít người biết.
èo uột mạnh nhẹ về sắc thái tiêu cực; thiếu sinh khí Ví dụ: Phong trào phát động một cách èo uột.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các hoạt động tập thể sôi nổi, như lễ hội, biểu tình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong báo chí để mô tả các sự kiện lớn, có sự tham gia đông đảo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sống động, mạnh mẽ cho các cảnh tượng đông đúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sôi nổi, mạnh mẽ, có phần ồn ào.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đông đúc và khí thế của một hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đông đúc khác như "náo nhiệt" nhưng "rầm rộ" nhấn mạnh hơn vào khí thế và sự lôi cuốn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự yên tĩnh hoặc trang nghiêm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động tập thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc mức độ của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc biểu tình rầm rộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hành động, ví dụ: "cuộc biểu tình rầm rộ", "chiến dịch rầm rộ".