Ẩn giấu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Được chứa đựng một cách kín đáo, không để lộ ra.
Ví dụ: Người đàn ông ẩn giấu một bức thư cũ trong ngăn kéo.
Nghĩa: Được chứa đựng một cách kín đáo, không để lộ ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo ẩn giấu dưới gầm bàn.
  • Bạn nhỏ ẩn giấu món quà sau lưng.
  • Ông mặt trời ẩn giấu sau đám mây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bé cố gắng ẩn giấu nỗi buồn trong lòng.
  • Những bí mật lịch sử thường ẩn giấu trong các tài liệu cổ.
  • Anh ấy ẩn giấu tài năng của mình cho đến khi có cơ hội thể hiện.
3
Người trưởng thành
  • Người đàn ông ẩn giấu một bức thư cũ trong ngăn kéo.
  • Đôi khi, sự thật lại ẩn giấu đằng sau những lời nói dối ngọt ngào.
  • Nụ cười của cô ấy ẩn giấu một nỗi niềm sâu kín mà ít ai thấu hiểu.
  • Trong mỗi con người đều ẩn giấu một sức mạnh tiềm tàng chờ được đánh thức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được chứa đựng một cách kín đáo, không để lộ ra.
Từ đồng nghĩa:
giấu che giấu giấu kín
Từ Cách sử dụng
ẩn giấu Trung tính, diễn tả hành động giữ kín một cách có chủ ý, không cho người khác biết hoặc nhìn thấy, áp dụng cho cả vật chất, thông tin và cảm xúc. Ví dụ: Người đàn ông ẩn giấu một bức thư cũ trong ngăn kéo.
giấu Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ vật chất đến thông tin. Ví dụ: Anh ấy giấu bức thư dưới gối.
che giấu Trung tính, nhấn mạnh hành động dùng vật khác hoặc thủ đoạn để không cho lộ ra. Ví dụ: Cô ta cố che giấu sự thật về vụ việc.
giấu kín Trung tính, nhấn mạnh sự kín đáo, không muốn ai biết hoặc nhìn thấy, thường dùng cho cảm xúc, bí mật. Ví dụ: Anh ấy giấu kín tình cảm của mình suốt nhiều năm.
phơi bày Trung tính, diễn tả hành động làm cho sự thật, bằng chứng hoặc điều gì đó được bộc lộ rõ ràng, không còn che đậy. Ví dụ: Tờ báo đã phơi bày những sai phạm của công ty.
tiết lộ Trung tính, thường dùng cho việc làm cho thông tin, bí mật được biết đến. Ví dụ: Anh ta đã tiết lộ bí mật quân sự cho kẻ thù.
bộc lộ Trung tính, thường dùng cho việc thể hiện rõ ràng cảm xúc, suy nghĩ, thái độ ra bên ngoài. Ví dụ: Cô ấy không ngại bộc lộ cảm xúc thật của mình.
công khai Trang trọng, diễn tả hành động làm cho một sự việc, thông tin được biết đến rộng rãi, không còn giữ kín. Ví dụ: Họ quyết định công khai mối quan hệ của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc ý định không muốn người khác biết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả thông tin hoặc dữ liệu không được công khai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo sự bí ẩn hoặc chiều sâu cho nhân vật hoặc tình tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bí ẩn, kín đáo, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không rõ ràng hoặc không công khai.
  • Tránh dùng khi cần sự minh bạch hoặc rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "che giấu"; "ẩn giấu" thường không có ý định xấu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã ẩn giấu", "đang ẩn giấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("bí mật ẩn giấu"), phó từ ("khéo léo ẩn giấu"), hoặc trạng từ chỉ thời gian ("đã ẩn giấu từ lâu").