Lẩn trốn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trốn nơi nào đó kín đáo (hàm ý chê).
Ví dụ: Anh ta lẩn trốn trong căn phòng tối để né cuộc đối thoại cần thiết.
Nghĩa: Trốn nơi nào đó kín đáo (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy lẩn trốn sau tủ khi bị cô gọi trả bài.
  • Con mèo lẩn trốn dưới gầm giường vì sợ bị tắm.
  • Nó lẩn trốn sau rèm để tránh bị mẹ nhắc làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta lẩn trốn trong kho dụng cụ để né buổi trực nhật.
  • Biết mình làm sai, nó lẩn trốn ở cầu thang, không dám gặp cô chủ nhiệm.
  • Trong giờ thể dục, bạn ấy lẩn trốn sau khán đài, mong không ai phát hiện.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta lẩn trốn trong căn phòng tối để né cuộc đối thoại cần thiết.
  • Biết hồ sơ có vấn đề, gã vội lẩn trốn ở bãi gửi xe, chờ chuyện lắng xuống.
  • Thay vì nhận lỗi, chị cứ lẩn trốn sau những cái cớ, như tán lá dày che nắng trưa.
  • Nghe tiếng gõ cửa, hắn tắt đèn, lẩn trốn vào góc bếp, mùi khói cũ bám đầy áo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trốn nơi nào đó kín đáo (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lẩn trốn Tiêu cực, mang ý chê bai, thường chỉ hành động ẩn mình một cách kín đáo để tránh né hoặc thoát khỏi điều gì đó. Ví dụ: Anh ta lẩn trốn trong căn phòng tối để né cuộc đối thoại cần thiết.
trốn Trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Hắn ta đã trốn khỏi hiện trường vụ án.
trốn tránh Tiêu cực, thường chỉ sự né tránh trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc tình huống. Ví dụ: Cô ấy luôn trốn tránh những cuộc gặp mặt không mong muốn.
đối mặt Trung tính đến tích cực, thể hiện sự dũng cảm, không né tránh. Ví dụ: Anh ấy đã dũng cảm đối mặt với hậu quả.
ra mặt Trung tính đến tích cực, thường chỉ việc công khai xuất hiện, không còn che giấu. Ví dụ: Kẻ gây rối cuối cùng cũng phải ra mặt nhận lỗi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động trốn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống cần sự bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, hàm ý chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trốn tránh có chủ ý và không minh bạch.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trốn tránh" nhưng "lẩn trốn" nhấn mạnh sự kín đáo và có phần tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang lẩn trốn", "đã lẩn trốn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ địa điểm (nơi, chỗ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...