Giải mã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho những kí hiệu đã được mã hoá trở thành hiểu được.
Ví dụ:
Tôi dùng phần mềm để giải mã tập tin bị mã hoá.
Nghĩa: Làm cho những kí hiệu đã được mã hoá trở thành hiểu được.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô giúp chúng em giải mã bức thư bí mật của câu lạc bộ.
- Bạn Nam dùng bảng chữ thay thế để giải mã dòng chữ lạ trên tờ giấy.
- Em giải mã mật khẩu đơn giản để mở chiếc hộp trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn cùng nhau giải mã chuỗi kí tự trong trò săn kho báu của lớp.
- Bạn ấy viết một chương trình nhỏ để giải mã tin nhắn bị thay chữ cái.
- Trong giờ tin học, cô giao bài thực hành giải mã một đoạn văn được mã hoá Caesar.
3
Người trưởng thành
- Tôi dùng phần mềm để giải mã tập tin bị mã hoá.
- Anh kỹ sư thức trắng đêm để giải mã dữ liệu hộp đen sau sự cố.
- Chị ấy kiên nhẫn giải mã những dòng log rối rắm, lần ra nguyên nhân hệ thống chậm.
- Nhà nghiên cứu dùng thuật toán mới để giải mã bộ gene ở một vùng còn mơ hồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về công nghệ thông tin, mật mã học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong công nghệ thông tin, an ninh mạng, và mật mã học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chuyển đổi thông tin từ dạng mã hóa sang dạng dễ hiểu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc mật mã.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác như "mã hóa", "bảo mật".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mã hóa" - quá trình ngược lại của "giải mã".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải mã thông điệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thông điệp, dữ liệu), trạng từ (nhanh chóng, chính xác).





