Phiên dịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dịch một văn bản hay một lời phát biểu từ một ngôn ngữ hoặc một hệ thống kí hiệu này sang một ngôn ngữ hoặc một hệ thống kí hiệu khác.
Ví dụ:
Anh phiên dịch hợp đồng để đối tác hiểu rõ điều khoản.
2.
danh từ
Người làm công việc phiên dịch từ một ngôn ngữ này sang một ngôn ngữ khác.
Ví dụ:
Phiên dịch là cầu nối giữa những người không chung ngôn ngữ.
Nghĩa 1: Dịch một văn bản hay một lời phát biểu từ một ngôn ngữ hoặc một hệ thống kí hiệu này sang một ngôn ngữ hoặc một hệ thống kí hiệu khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan phiên dịch bức thư tiếng Anh sang tiếng Việt để cả lớp hiểu.
- Thầy dùng tay phiên dịch lời nói thành ngôn ngữ ký hiệu cho bạn khiếm thính.
- Em nhờ ứng dụng trên điện thoại phiên dịch câu hỏi của du khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nghe bài thuyết trình bằng tiếng Pháp rồi phiên dịch lại cho nhóm một cách trôi chảy.
- Trong câu lạc bộ sách, Minh phiên dịch một đoạn truyện Nhật, giữ được cả nhịp điệu lẫn cảm xúc.
- Cô MC khéo léo phiên dịch lời ca sĩ quốc tế, khiến khán phòng bật cười đúng chỗ.
3
Người trưởng thành
- Anh phiên dịch hợp đồng để đối tác hiểu rõ điều khoản.
- Có những câu tục ngữ rất khó phiên dịch, vì không chỉ là chữ mà còn là đời sống đằng sau.
- Nhà làm phim nhờ cố vấn văn hoá phiên dịch tinh thần của kịch bản, không chỉ từng lời thoại.
- Khi phiên dịch trong hội thảo, tôi vừa nghe vừa nói, giữ bình tĩnh như giữ nhịp thở.
Nghĩa 2: Người làm công việc phiên dịch từ một ngôn ngữ này sang một ngôn ngữ khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phiên dịch đứng cạnh diễn giả và nói lại bằng tiếng Việt.
- Chú phiên dịch giúp đoàn khách hỏi đường và đặt món ăn.
- Bạn Hòa ước mơ sau này trở thành một phiên dịch giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phiên dịch của đội bóng vừa chuyển lời phỏng vấn, vừa giải thích tên riêng cho báo chí.
- Buổi toạ đàm có phiên dịch theo sát diễn giả để bảo đảm mọi người đều hiểu.
- Nhìn phiên dịch đảo mắt, ghi chép và nói ngay, mình thấy nghề này đòi hỏi bản lĩnh.
3
Người trưởng thành
- Phiên dịch là cầu nối giữa những người không chung ngôn ngữ.
- Trong phiên toà quốc tế, phiên dịch giữ vai trò sống còn, vì một sai lệch nhỏ có thể đổi hướng vụ việc.
- Doanh nghiệp săn tìm phiên dịch chuyên ngành, không chỉ giỏi tiếng mà còn hiểu thuật ngữ.
- Ở hậu trường, phiên dịch thường lặng lẽ, nhưng tiếng nói của họ quyết định cuộc đối thoại có thành không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dịch một văn bản hay một lời phát biểu từ một ngôn ngữ hoặc một hệ thống kí hiệu này sang một ngôn ngữ hoặc một hệ thống kí hiệu khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiên dịch | Trung tính, dùng cho cả dịch nói và dịch viết. Ví dụ: Anh phiên dịch hợp đồng để đối tác hiểu rõ điều khoản. |
| dịch | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả dịch nói và dịch viết. Ví dụ: Anh ấy dịch cuốn sách này sang tiếng Anh. |
| thông dịch | Trung tính, thường dùng cho dịch nói. Ví dụ: Cô ấy thông dịch cho đoàn khách nước ngoài. |
| chuyển ngữ | Trang trọng, thường dùng cho dịch viết, văn bản. Ví dụ: Tác phẩm đã được chuyển ngữ sang nhiều thứ tiếng. |
Nghĩa 2: Người làm công việc phiên dịch từ một ngôn ngữ này sang một ngôn ngữ khác.
Từ đồng nghĩa:
dịch giả người dịch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiên dịch | Trung tính, chỉ người thực hiện công việc dịch thuật (cả nói và viết). Ví dụ: Phiên dịch là cầu nối giữa những người không chung ngôn ngữ. |
| dịch giả | Trang trọng, chỉ người chuyên dịch viết, đặc biệt là tác phẩm văn học. Ví dụ: Dịch giả đã dành nhiều năm cho công trình này. |
| người dịch | Trung tính, phổ biến, chỉ chung người làm công việc dịch thuật. Ví dụ: Anh ấy là người dịch cho công ty. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc của người làm nghề dịch thuật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu liên quan đến ngôn ngữ học, dịch thuật và truyền thông quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu hướng dẫn, báo cáo liên quan đến dịch thuật và ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về công việc dịch thuật chuyên nghiệp hoặc khi cần nhấn mạnh đến quá trình chuyển đổi ngôn ngữ.
- Tránh dùng khi chỉ cần diễn đạt ý "dịch" một cách đơn giản, không cần nhấn mạnh tính chuyên nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình dịch thuật (ví dụ: phiên dịch hội nghị).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biên dịch"; "phiên dịch" thường chỉ dịch nói, còn "biên dịch" chỉ dịch viết.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các tình huống không chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Phiên dịch" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Phiên dịch" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "phiên dịch" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phiên dịch tài liệu". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "người phiên dịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "phiên dịch" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được dịch, ví dụ: "phiên dịch sách". Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan, ví dụ: "phiên dịch giỏi".





