Mật hiệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu hiệu quy ước được giữ kín để người cùng một tổ chức nhận ra nhau hoặc thông tin cho nhau.
Ví dụ: Nhóm điều tra dùng một câu chào đặc biệt làm mật hiệu để xác nhận danh tính.
Nghĩa: Dấu hiệu quy ước được giữ kín để người cùng một tổ chức nhận ra nhau hoặc thông tin cho nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm bạn em có mật hiệu là gõ ba cái lên bàn để gọi nhau.
  • Chúng em vẽ một ngôi sao nhỏ làm mật hiệu trong trò chơi trốn tìm.
  • Bạn Lan huýt sáo một đoạn nhạc ngắn làm mật hiệu báo đã đến nơi an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình đặt mật hiệu là đổi dây giày sang màu đỏ để nhận ra thành viên trong câu lạc bộ.
  • Trong buổi cắm trại, nhóm dùng câu nói mở đầu bằng chữ B làm mật hiệu để nhắc giờ tập trung.
  • Hai đứa gửi tin nhắn với biểu tượng chiếc lá như một mật hiệu, chỉ người trong nhóm mới hiểu.
3
Người trưởng thành
  • Nhóm điều tra dùng một câu chào đặc biệt làm mật hiệu để xác nhận danh tính.
  • Giữa đám đông ồn ã, cái gật đầu rất nhẹ của anh là mật hiệu cho cuộc gặp bắt đầu.
  • Trong thư, cô cài một lỗi chính tả có chủ ý như mật hiệu báo đã an toàn.
  • Ở những nơi thiếu niềm tin, người ta dựng nên các mật hiệu để giữ sợi dây liên lạc kín đáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dấu hiệu quy ước được giữ kín để người cùng một tổ chức nhận ra nhau hoặc thông tin cho nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mật hiệu trung tính; an ninh, bí mật; trang trọng/chuyên môn Ví dụ: Nhóm điều tra dùng một câu chào đặc biệt làm mật hiệu để xác nhận danh tính.
mật khẩu trung tính; phổ thông công nghệ; mức khái quát gần Ví dụ: Vào hệ thống cần mật khẩu/mật hiệu do tổ giao nhiệm vụ.
bí hiệu trung tính; sách vở/cổ điển nhẹ; dùng trong liên lạc bí mật Ví dụ: Họ đổi bí hiệu trước khi hành động.
ám hiệu trung tính; nghiệp vụ/gián điệp; gợi tính tín hiệu nhận biết Ví dụ: Đến cổng phải ra ám hiệu mới được vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến an ninh, quân sự hoặc tình báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong tiểu thuyết trinh thám hoặc gián điệp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành an ninh, quân sự, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bí mật, kín đáo.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Không mang tính cảm xúc, chủ yếu là thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra một dấu hiệu bí mật trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo mật hoặc an ninh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại mật hiệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mật mã"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không cần thiết về bảo mật.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mật hiệu bí mật", "mật hiệu an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bí mật, an toàn), động từ (sử dụng, nhận ra), và lượng từ (một, nhiều).
ám hiệu tín hiệu ký hiệu dấu hiệu mật mã mật thư ám ngữ ám số mật khẩu mật danh