Mật danh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi hoặc kí hiệu dùng thay cho tên thật để giữ bí mật.
Ví dụ: Cô ấy ký email dự án bằng một mật danh để bảo vệ danh tính.
Nghĩa: Tên gọi hoặc kí hiệu dùng thay cho tên thật để giữ bí mật.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong trò chơi trốn tìm, bạn Minh chọn mật danh là "Sao Mai".
  • Nhóm lớp em đặt mật danh cho bạn bí mật là "Mèo Mun".
  • Thầy giao nhiệm vụ và bảo nhóm dùng mật danh để không lộ tên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ sách đặt mật danh cho từng thành viên để bình chọn công bằng.
  • Trong cuộc thi trực tuyến, tụi mình nộp bài dưới mật danh để tránh thiên vị.
  • Bạn ấy dùng mật danh trên diễn đàn để chia sẻ câu chuyện mà không sợ bị nhận ra.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ký email dự án bằng một mật danh để bảo vệ danh tính.
  • Có những lúc, một cái tên mượn là tấm khiên che chở cho sự an toàn.
  • Trong hồ sơ điều tra, nhân chứng được ghi bằng mật danh nhằm tránh bị theo dõi.
  • Khi viết blog về trải nghiệm nhạy cảm, anh chọn một mật danh, vừa giữ khoảng cách, vừa giữ tự do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi hoặc kí hiệu dùng thay cho tên thật để giữ bí mật.
Từ đồng nghĩa:
bí danh mã danh
Từ trái nghĩa:
tên thật
Từ Cách sử dụng
mật danh Trang trọng hoặc trung tính, dùng trong ngữ cảnh cần giữ bí mật thông tin cá nhân hoặc hoạt động, thường liên quan đến quân sự, tình báo, hoặc các tổ chức bí mật. Ví dụ: Cô ấy ký email dự án bằng một mật danh để bảo vệ danh tính.
bí danh Trung tính, thường dùng trong văn học, hoạt động bí mật hoặc cách mạng. Ví dụ: Nhiều nhà văn thường dùng bí danh để xuất bản tác phẩm.
mã danh Trung tính, thường dùng trong quân sự, tình báo, công nghệ để chỉ tên mã. Ví dụ: Chiến dịch được đặt mã danh là 'Bão táp sa mạc'.
tên thật Trung tính, phổ biến, chỉ tên gốc của một người. Ví dụ: Mật danh của anh ấy là 'Đại bàng', nhưng tên thật là Nguyễn Văn A.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu liên quan đến an ninh, quân sự hoặc các tổ chức cần bảo mật thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc gián điệp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong an ninh, quân sự và các lĩnh vực cần bảo mật thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính bí mật và bảo mật.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần giữ bí mật thông tin hoặc danh tính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải bảo mật.
  • Thường đi kèm với các thông tin nhạy cảm hoặc quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bí danh" nhưng "mật danh" nhấn mạnh tính bảo mật hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'mật danh của anh ấy'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (đặt, sử dụng), tính từ (bí mật), hoặc cụm giới từ (của, cho).