Danh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên, tên người.
Ví dụ: Tôi ghi đúng tên anh trên hồ sơ.
2.
danh từ
Tên, tên người, về mặt được dư luận xã hội biết đến và coi trọng.
Ví dụ: Anh ấy có tên tuổi trong giới chuyên môn.
3.
danh từ
Tên, tên người, về mặt gắn liền với vinh dự hoặc chức vụ.
Ví dụ: Tên chị được vinh danh trong lễ trao giải.
Nghĩa 1: Tên, tên người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mới vào lớp, cô giáo hỏi em tên là gì.
  • Trên vở, em viết rõ tên của mình.
  • Bảng điểm có ghi tên từng bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đổi tên nhân vật trong trò chơi cho hợp ý mình.
  • Danh sách câu lạc bộ ghi rõ tên từng thành viên.
  • Bạn ấy giữ bí mật tên người gửi bức thư nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghi đúng tên anh trên hồ sơ.
  • Một cái tên đôi khi mang theo ký ức của cả gia đình.
  • Đổi tên không chỉ là thủ tục, mà còn là cách mở ra một khởi đầu khác.
  • Giữa đám đông, chỉ cần ai đó gọi đúng tên, ta bỗng thấy mình được nhìn thấy.
Nghĩa 2: Tên, tên người, về mặt được dư luận xã hội biết đến và coi trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ca sĩ ấy rất nổi tiếng, ai cũng biết tên.
  • Tên của bác sĩ giỏi được nhiều người nhắc đến.
  • Đội bóng của trường gây tiếng tăm sau giải đấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy muốn xây dựng tên tuổi qua những bài viết hay.
  • Cái tên của câu lạc bộ dần có chỗ đứng trong trường.
  • Sau cuộc thi, bạn ấy được nhiều người biết đến và nể trọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có tên tuổi trong giới chuyên môn.
  • Nhiều năm làm nghề, chị gây dựng được danh tiếng bền vững.
  • Được dư luận nhắc tên không khó, giữ được danh mới khó.
  • Khi tên tuổi vượt khỏi phạm vi địa phương, trách nhiệm cũng lớn hơn.
Nghĩa 3: Tên, tên người, về mặt gắn liền với vinh dự hoặc chức vụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy được nêu tên trước toàn trường vì thành tích tốt.
  • Tên cô được ghi vào bảng vàng của lớp.
  • Bạn trưởng nhóm giữ tên vị trí rất đáng tự hào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu được xướng tên lên bục nhận giải, đó là niềm vinh dự.
  • Cái tên trên thẻ chức vụ khiến bạn phải cố gắng hơn.
  • Khi được ghi danh trong kỷ yếu, bạn thấy trách nhiệm rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Tên chị được vinh danh trong lễ trao giải.
  • Mang một chức danh đẹp đẽ đòi hỏi bản lĩnh tương xứng.
  • Có người ham chức danh, có người chỉ cần giữ danh dự sạch.
  • Giữ được danh vị thì khó hơn là kiếm được nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên, tên người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
danh Trung tính, dùng để chỉ định một cá nhân hoặc sự vật. Ví dụ: Tôi ghi đúng tên anh trên hồ sơ.
tên Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy có tên là Minh.
Nghĩa 2: Tên, tên người, về mặt được dư luận xã hội biết đến và coi trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
danh Trang trọng, tích cực, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự tôn trọng. Ví dụ: Anh ấy có tên tuổi trong giới chuyên môn.
danh tiếng Trang trọng, tích cực, chỉ sự nổi tiếng và được biết đến rộng rãi. Ví dụ: Ông ấy có danh tiếng lẫy lừng trong giới khoa học.
thanh danh Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự trong sạch, không tì vết của danh tiếng. Ví dụ: Giữ gìn thanh danh gia đình là điều quan trọng.
tiếng tăm Trung tính đến tích cực, khẩu ngữ, chỉ sự nổi tiếng, được nhiều người biết đến. Ví dụ: Anh ta có tiếng tăm trong giới kinh doanh.
tai tiếng Tiêu cực, chỉ sự nổi tiếng do hành vi xấu hoặc scandal. Ví dụ: Vụ bê bối đã gây ra tai tiếng lớn cho công ty.
ô danh Tiêu cực, trang trọng, chỉ sự nhục nhã, mất danh dự. Ví dụ: Hành động đó đã làm ô danh gia đình.
Nghĩa 3: Tên, tên người, về mặt gắn liền với vinh dự hoặc chức vụ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
danh Trang trọng, tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến địa vị xã hội. Ví dụ: Tên chị được vinh danh trong lễ trao giải.
chức danh Trang trọng, chính thức, chỉ tên gọi của một chức vụ, địa vị. Ví dụ: Chức danh giám đốc điều hành.
danh hiệu Trang trọng, tích cực, chỉ tên gọi được trao tặng để tôn vinh. Ví dụ: Cô ấy đạt danh hiệu Hoa hậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tên tuổi hoặc danh tiếng của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ danh tiếng hoặc uy tín của cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để nhấn mạnh sự nổi tiếng hoặc vinh dự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi nói về danh tiếng hoặc uy tín.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng hoặc uy tín của một người hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự nổi tiếng như "danh tiếng", "danh vọng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tên" khi chỉ đơn thuần là tên gọi.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh tiếng", "danh dự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("danh tiếng"), động từ ("có danh"), hoặc các danh từ khác ("danh sách").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...