Thủ thuật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phép dùng tay đòi hỏi phải có kĩ thuật hoặc kinh nghiệm, thực hiện những động tác để tiến hành một chi tiết công việc nào đó có hiệu quả.
Ví dụ: Anh ấy biết vài thủ thuật sắp xếp hành lý để vali gọn nhẹ.
2.
danh từ
Thủ thuật mổ xẻ để chữa bệnh.
Ví dụ: Bác sĩ đề xuất một thủ thuật ít xâm lấn để xử lý tổn thương.
Nghĩa 1: Phép dùng tay đòi hỏi phải có kĩ thuật hoặc kinh nghiệm, thực hiện những động tác để tiến hành một chi tiết công việc nào đó có hiệu quả.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chỉ cho em thủ thuật buộc dây giày thật nhanh.
  • Em học được thủ thuật gấp áo để kéo thẳng nếp nhăn.
  • Bố dạy em thủ thuật mở nắp chai an toàn mà không làm đổ nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mách tôi thủ thuật ghi nhớ từ mới bằng cách liên tưởng hình ảnh.
  • Thầy hướng dẫn một thủ thuật căn chỉnh thước để kẻ đường thẳng chuẩn.
  • Nhờ một thủ thuật nhỏ khi cầm bút, nét chữ của tôi đều hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy biết vài thủ thuật sắp xếp hành lý để vali gọn nhẹ.
  • Chỉ một thủ thuật đổi góc máy, bức ảnh bỗng có chiều sâu và kể chuyện tốt hơn.
  • Trong bếp, thủ thuật kiểm tra độ chín bằng đầu đũa giúp tôi bớt nôn nóng.
  • Có những thủ thuật giao tiếp rất nhỏ, nhưng đủ mở ra cánh cửa cho cuộc trò chuyện.
Nghĩa 2: Thủ thuật mổ xẻ để chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ làm một thủ thuật nhỏ để lấy dằm ra khỏi tay em.
  • Bé được gây tê, rồi bác sĩ thực hiện thủ thuật khâu vết rách.
  • Sau thủ thuật, em nghỉ ngơi một lát là thấy dễ chịu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bệnh nhân được chỉ định thủ thuật nội soi để kiểm tra dạ dày.
  • Bác sĩ giải thích rõ các bước của thủ thuật trước khi ký cam kết.
  • Thủ thuật diễn ra nhanh, nhưng cần tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau đó.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ đề xuất một thủ thuật ít xâm lấn để xử lý tổn thương.
  • Nghe tên thủ thuật thì sợ, nhưng quy trình chuẩn và ekip vững tay khiến tôi yên tâm.
  • Có những thủ thuật chỉ là can thiệp nhẹ, song quyết định đúng lúc có thể thay đổi tiên lượng.
  • Sau mỗi thủ thuật, điều quan trọng nhất là theo dõi dấu hiệu bất thường và lắng nghe cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, kỹ thuật hoặc hướng dẫn thực hiện công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết công việc hoặc kỹ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong y học và các ngành kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các kỹ thuật hoặc phương pháp cụ thể trong công việc hoặc y học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "y học", "kỹ thuật" để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kỹ thuật"; "thủ thuật" thường chỉ các phương pháp cụ thể hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ thuật mổ xẻ", "thủ thuật chữa bệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (thực hiện, áp dụng), tính từ (phức tạp, đơn giản) và các danh từ khác (mổ xẻ, chữa bệnh).
kỹ thuật phương pháp biện pháp thao tác kỹ năng mẹo bí quyết cách phép nghiệp vụ