Thừa kế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hưởng của người chết để lại cho.
Ví dụ:
Anh ấy thừa kế căn hộ từ cha mình.
2.
động từ
(ít dùng). Như kế thừa.
Ví dụ:
Doanh nghiệp trẻ thừa kế nền tảng kỹ thuật của thế hệ trước.
Nghĩa 1: Hưởng của người chết để lại cho.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội mất, bố em thừa kế căn nhà cũ.
- Sau khi ông chủ qua đời, con gái thừa kế đàn chó mà ông chăm.
- Chị Lan thừa kế chiếc xe đạp của mẹ để lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi di chúc được mở, anh cả thừa kế mảnh vườn sau nhà.
- Cô ấy thừa kế bộ sưu tập sách quý của ông ngoại, coi như giữ lại một phần ký ức.
- Sau phiên tòa, người cháu thừa kế tài sản hợp pháp theo giấy tờ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thừa kế căn hộ từ cha mình.
- Có người thừa kế tiền, nhưng điều họ nhận còn là trách nhiệm giữ gìn gia sản.
- Cô thừa kế cửa hàng gia đình và hiểu rằng mỗi món đồ đều mang dấu tay của mẹ.
- Thừa kế không chỉ là nhận, mà còn là học cách trân trọng những gì người đi trước gầy dựng.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như kế thừa.
1
Học sinh tiểu học
- Câu lạc bộ thừa kế tinh thần đoàn kết của lớp cũ.
- Đội bóng thừa kế lối chơi nhanh do thầy truyền lại.
- Nhóm em thừa kế ý tưởng và làm tiếp mô hình khoa học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu chuyện của lớp mới thừa kế truyền thống hiếu học của trường.
- Câu lạc bộ văn học thừa kế nề nếp sinh hoạt cũ nhưng thêm nhiều hoạt động sáng tạo.
- Ban cán sự thừa kế kinh nghiệm của đàn anh để tổ chức sự kiện tốt hơn.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp trẻ thừa kế nền tảng kỹ thuật của thế hệ trước.
- Một nền văn hóa bền vững là nền văn hóa biết thừa kế và làm mới di sản.
- Nhà nghiên cứu thừa kế phương pháp cũ, rồi cải tiến để trả lời câu hỏi hôm nay.
- Ta thừa kế cách nghĩ của thầy cô, nhưng chỉ trưởng thành khi dám thử con đường riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhận tài sản từ người thân đã qua đời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, hợp đồng liên quan đến tài sản và quyền thừa kế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học khi đề cập đến chủ đề gia đình và di sản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong luật pháp và tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý.
- Thường thuộc văn viết hơn là khẩu ngữ, trừ khi nói về các vấn đề gia đình cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc nhận tài sản hoặc quyền lợi từ người đã khuất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài sản hoặc quyền lợi.
- Ít dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kế thừa" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
- Tránh dùng "thừa kế" khi chỉ muốn nói đến việc tiếp nối hay kế thừa một truyền thống hay phong tục.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thừa kế tài sản", "thừa kế quyền lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tài sản, quyền lợi hoặc các danh từ trừu tượng khác.





