Di chúc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(trtr.). Dặn lại trước khi chết những việc người sau cần làm và nên làm.
Ví dụ:
Cha di chúc để lại lời dặn sống tử tế.
2.
danh từ
(trtr.). Bản di chúc.
Ví dụ:
Bản di chúc viết tay này rất rõ ràng.
Nghĩa 1: (trtr.). Dặn lại trước khi chết những việc người sau cần làm và nên làm.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại di chúc nhờ mẹ chăm cây khế sau vườn.
- Ông nội di chúc giữ gìn ngôi nhà sạch sẽ, ấm áp.
- Cụ di chúc chú thắp hương mỗi sáng mồng một.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước lúc yếu đi, ông di chúc con cháu đoàn kết, không tranh giành.
- Bệnh nặng, bà vẫn di chúc dành một phần tiền giúp quỹ khuyến học làng.
- Trong thư cuối, ông di chúc con trai tiếp tục trồng rừng, giữ nguồn nước.
3
Người trưởng thành
- Cha di chúc để lại lời dặn sống tử tế.
- Gần cuối đời, ông di chúc đóng cửa hàng, trả hết nợ, rồi mới chia tài sản.
- Trên giường bệnh, bà lặng lẽ di chúc rằng đừng làm đám tang rình rang.
- Ông cụ di chúc trao sổ đất cho chị cả, kèm lời xin anh em đừng oán giận.
Nghĩa 2: (trtr.). Bản di chúc.
1
Học sinh tiểu học
- Bản di chúc được cất trong ngăn tủ gỗ.
- Mẹ mang bản di chúc ra đọc cho cả nhà nghe.
- Cô chú giữ bản di chúc ở phòng khách để khỏi thất lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Luật sư xác nhận bản di chúc hợp lệ trước gia đình.
- Gia tài chỉ chia theo đúng những gì ghi trong bản di chúc.
- Cả họ im lặng khi người đại diện mở bản di chúc trước bàn thờ.
3
Người trưởng thành
- Bản di chúc viết tay này rất rõ ràng.
- Không có bản di chúc, mọi chuyện dễ sinh tranh chấp.
- Ông để hai bản di chúc: một gửi ngân hàng, một giao cho vợ.
- Sau khi đọc bản di chúc, chị hiểu vì sao cha chọn cách phân chia như vậy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến khi nói về việc lập di chúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài liệu hướng dẫn về quyền thừa kế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho câu chuyện về gia đình, di sản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, đặc biệt là luật thừa kế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý.
- Không mang tính cảm xúc cá nhân, thường trung lập.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến việc lập di chúc hoặc nội dung của di chúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý hoặc thừa kế.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "di ngôn" (lời dặn dò trước khi chết không chính thức).
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Di chúc" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Di chúc" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "di chúc" thường đứng sau các từ chỉ định như "bản". Khi là động từ, "di chúc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "di chúc" thường đi kèm với các từ chỉ định như "bản" hoặc "một". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như "trước khi chết".





