Chúc thư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản chính thức ghi những ý muốn cuối cùng của một người, đặc biệt về việc xử lí các tài sản của mình sau khi chết.
Ví dụ: Chúc thư là văn bản ghi ý nguyện cuối cùng về tài sản của một người.
Nghĩa: Văn bản chính thức ghi những ý muốn cuối cùng của một người, đặc biệt về việc xử lí các tài sản của mình sau khi chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ để lại chúc thư cho con cháu đọc sau khi ông mất.
  • Bà ngoại nhờ luật sư viết chúc thư để chia đồ đạc trong nhà.
  • Trong chúc thư, ông nói rõ chiếc đồng hồ sẽ tặng cho cháu nội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình mở chúc thư để biết ông nội muốn chia căn nhà ra sao.
  • Nhờ có chúc thư, mọi người làm theo ý nguyện cuối cùng của bà, tránh tranh cãi.
  • Luật sư giải thích từng điều trong chúc thư để họ hiểu quyền thừa kế của mình.
3
Người trưởng thành
  • Chúc thư là văn bản ghi ý nguyện cuối cùng về tài sản của một người.
  • Không có chúc thư, nhiều gia đình lạc vào vòng xoáy tranh chấp không đáng có.
  • Ông dành cả buổi chiều rà soát chúc thư, thêm một dòng dặn đừng bán khu vườn.
  • Đến một tuổi nào đó, người ta thấy cần một chúc thư để nói lời sắp đặt và lời tạm biệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn bản chính thức ghi những ý muốn cuối cùng của một người, đặc biệt về việc xử lí các tài sản của mình sau khi chết.
Từ đồng nghĩa:
di chúc chúc ngôn
Từ trái nghĩa:
giải chúc vô tự
Từ Cách sử dụng
chúc thư Trang trọng, pháp lý; trung tính; lịch sử–hiện đại Ví dụ: Chúc thư là văn bản ghi ý nguyện cuối cùng về tài sản của một người.
di chúc Trung tính, pháp lý; mức độ tương đương, dùng rất phổ biến Ví dụ: Ông để lại một bản di chúc/ chúc thư rõ ràng.
chúc ngôn Cổ/văn chương, trang trọng; ít dùng hiện nay Ví dụ: Trước lúc lâm chung, người ấy đã để lại chúc ngôn (chúc thư).
giải chúc Chuyên biệt pháp lý cổ; hành vi hủy bỏ ý chí đã lập; đối lập về hiệu lực tồn tại Ví dụ: Sau khi lập chúc thư, ông ấy làm văn bản giải chúc.
vô tự Cổ, văn chương; tình trạng không để lại bất kỳ lời chúc thư nào; đối lập về sự hiện hữu Ví dụ: Người mất vô tự nên tài sản phải phân chia theo luật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài liệu liên quan đến di chúc và thừa kế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho câu chuyện liên quan đến gia sản và di sản.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, đặc biệt là luật thừa kế và tài sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý và tài sản.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng ý muốn cuối cùng của một người về tài sản sau khi qua đời.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý hoặc tài sản.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "di chúc"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Chúc thư" thường mang tính pháp lý hơn so với "di chúc".
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ như 'viết', 'để lại'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chúc thư của ông'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (viết, lập), tính từ (cuối cùng), và các cụm từ chỉ sở hữu (của tôi, của bà).