Môn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kng.) Khoai môn (nói tắt).
2.
danh từ
(kng.) Môn học hoặc bộ môn (nói tắt).
3.
danh từ
(thgt.) Mặt đặc biệt (nói về một tính cách, một hoạt động nào đó, hàm ý châm biếm hoặc mỉa mai); khoa.
4.
danh từ
(thgt.; kết hợp hạn chế) Lũ người, cùng một loại xấu như nhau.
5.
danh từ
(kết hợp hạn chế) Phương thuốc Đông y.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khoai môn hoặc môn học, ví dụ: "Hôm nay học môn Toán."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ môn học hoặc bộ môn, ví dụ: "Môn Lịch sử là một phần quan trọng trong chương trình học."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng với hàm ý châm biếm hoặc mỉa mai khi nói về một tính cách hoặc hoạt động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học cổ truyền để chỉ phương thuốc Đông y.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ môn học hoặc khoai môn.
  • Có thể mang sắc thái châm biếm khi dùng trong ngữ cảnh mỉa mai.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nói tắt về môn học hoặc khoai môn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không rõ nghĩa cụ thể.
  • Biến thể trong ngữ cảnh châm biếm có thể gây hiểu lầm nếu không rõ ý định của người nói.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt tinh tế với từ "môn học" khi chỉ rõ một môn cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng với hàm ý châm biếm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn học", "môn thể thao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn, ví dụ: "môn toán", "môn này".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới