Chuyên đề
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vấn đề chuyên môn được nghiên cứu riêng.
Ví dụ:
Công ty mở chuyên đề quản lý thời gian cho nhân viên mới.
Nghĩa: Vấn đề chuyên môn được nghiên cứu riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mở một chuyên đề về cây lúa để chúng em tìm hiểu.
- Thư viện có chuyên đề về động vật rừng với nhiều tranh đẹp.
- Lớp em tham gia chuyên đề giữ gìn vệ sinh trường học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ khoa học tổ chức chuyên đề về robot đơn giản và cách lập trình.
- Em chọn đọc chuyên đề lịch sử về các cuộc khởi nghĩa để làm bài thuyết trình.
- Buổi chiều, trường có chuyên đề kỹ năng học tập, nghe xong em áp dụng ngay.
3
Người trưởng thành
- Công ty mở chuyên đề quản lý thời gian cho nhân viên mới.
- Tôi đăng ký một chuyên đề nghiên cứu về đô thị xanh, hy vọng góp chút dữ liệu thực địa.
- Nhà xuất bản ra mắt chuyên đề văn học đương đại, bài nào cũng có góc nhìn sắc sảo.
- Qua nhiều chuyên đề về sức khỏe tinh thần, tôi học được cách lắng nghe chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vấn đề chuyên môn được nghiên cứu riêng.
Từ trái nghĩa:
tạp luận
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên đề | trung tính, học thuật, trang trọng nhẹ; dùng trong giáo dục/ nghiên cứu Ví dụ: Công ty mở chuyên đề quản lý thời gian cho nhân viên mới. |
| đề tài | trung tính; phạm vi rộng hơn nhưng thường thay thế được trong bối cảnh học thuật Ví dụ: Sinh viên chọn chuyên đề/đề tài tốt nghiệp. |
| chủ đề | trung tính, phổ thông; hơi rộng nghĩa hơn nhưng hay dùng trong giảng dạy Ví dụ: Buổi hội thảo theo chuyên đề/chủ đề công nghệ xanh. |
| tạp luận | trung tính, sách vở; hàm ý không chuyên sâu, đối lập tính chuyên biệt Ví dụ: Bài viết mang tính tạp luận chứ không theo một chuyên đề rõ ràng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các bài viết, báo cáo hoặc nghiên cứu tập trung vào một vấn đề cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, hội thảo hoặc báo cáo chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một vấn đề được nghiên cứu sâu sắc và có tính chuyên môn cao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có nội dung chuyên môn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chủ đề" nhưng "chuyên đề" mang tính chuyên môn hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chuyên đề khoa học', 'chuyên đề văn học'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'chuyên đề quan trọng', 'nghiên cứu chuyên đề'.





