Luận văn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bài nghiên cứu, bàn luận về một vấn đề.
Ví dụ:
Cô ấy nộp luận văn đúng hạn.
2.
danh từ
Như khoá luận.
Nghĩa 1: Bài nghiên cứu, bàn luận về một vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
- Chị tôi đang viết luận văn về cây lúa.
- Cô giáo kể về một luận văn nghiên cứu nước sạch.
- Bạn Lan mượn thư viện để đọc một luận văn dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy bảo vệ luận văn phân tích truyện ngắn trong giờ thi.
- Thư viện số lưu trữ nhiều luận văn về môi trường đô thị.
- Nhóm em tham khảo một luận văn để học cách trình bày lập luận.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nộp luận văn đúng hạn.
- Luận văn là tấm gương soi mức độ trung thực học thuật của người viết.
- Đọc luận văn này, tôi thấy tác giả đi từ dữ liệu đến kết luận rất mạch lạc.
- Một luận văn tốt không chỉ trả lời câu hỏi, mà còn mở thêm câu hỏi mới.
Nghĩa 2: Như khoá luận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bài nghiên cứu, bàn luận về một vấn đề.
Nghĩa 2: Như khoá luận.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luận văn | Trang trọng, học thuật, chỉ một bài viết tổng kết quá trình học tập, thường dùng để tốt nghiệp. Ví dụ: |
| khoá luận | Trang trọng, học thuật, dùng để chỉ bài viết tổng kết quá trình học tập, thường dùng để tốt nghiệp ở bậc đại học. Ví dụ: Anh ấy đang bận rộn với khóa luận tốt nghiệp ngành Kỹ thuật phần mềm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong môi trường học thuật, đặc biệt là trong các trường đại học và viện nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành học thuật và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong bối cảnh học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các bài nghiên cứu hoặc khóa luận trong môi trường học thuật.
- Tránh dùng trong các bối cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến học thuật.
- Thường đi kèm với tên đề tài hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "bài luận" hoặc "tiểu luận" do sự tương đồng về ngữ nghĩa.
- Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'luận văn tốt nghiệp', 'luận văn khoa học'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: 'luận văn xuất sắc'), động từ (ví dụ: 'viết luận văn'), và lượng từ (ví dụ: 'một luận văn').





