Khoá luận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công trình nghiên cứu của sinh viên sau một khoá học.
Ví dụ: Cô ấy vừa bảo vệ khoá luận, đề tài gọn mà dữ liệu thuyết phục.
Nghĩa: Công trình nghiên cứu của sinh viên sau một khoá học.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị tôi đang viết khoá luận về cây lúa ở quê.
  • Thầy khen khoá luận của anh Minh trình bày sạch sẽ.
  • Bạn Lan mang khoá luận đến nộp ở phòng đào tạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô hướng dẫn bảo khoá luận cần có phần tổng quan tài liệu rõ ràng.
  • Anh thực tập sinh kể khoá luận của anh xoay quanh thói quen đọc sách của sinh viên.
  • Nhìn bìa cứng đóng gáy, tụi em đoán đó là khoá luận tốt nghiệp.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy vừa bảo vệ khoá luận, đề tài gọn mà dữ liệu thuyết phục.
  • Khoá luận không chỉ cần mới, mà còn phải đứng vững trước những câu hỏi phản biện.
  • Tôi từng chỉnh từng dòng trong khoá luận, như chỉnh lại cách mình nhìn thế giới.
  • Một khoá luận làm tử tế có thể mở ra con đường nghiên cứu lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công trình nghiên cứu của sinh viên sau một khoá học.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoá luận Trang trọng, học thuật, chỉ công trình nghiên cứu cuối khóa ở bậc đại học. Ví dụ: Cô ấy vừa bảo vệ khoá luận, đề tài gọn mà dữ liệu thuyết phục.
luận văn Trang trọng, học thuật, trung tính, dùng cho công trình nghiên cứu cuối khóa ở bậc đại học hoặc cao hơn. Ví dụ: Cô ấy đang hoàn thành luận văn tốt nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, như các buổi bảo vệ luận văn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về công trình nghiên cứu của sinh viên, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục đại học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với 'luận văn', cần chú ý đến bối cảnh sử dụng.
  • 'Khoá luận' thường chỉ áp dụng cho sinh viên đại học, không phải cho các cấp học khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoá luận tốt nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xuất sắc), động từ (viết, bảo vệ), và các danh từ khác (sinh viên, đề tài).