Tiểu luận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bài báo nhỏ chuyên bàn về một vấn đề văn học, chính trị, xã hội, v.v.
Ví dụ: Tôi vừa hoàn thành một tiểu luận bàn về tự do ngôn luận trong không gian mạng.
2.
danh từ
Bài viết nhỏ có tính chất bước đầu tập nghiên cứu.
Ví dụ: Tôi nộp một tiểu luận tập nghiên cứu về biến đổi giọng nói vùng miền, mới ở mức sơ khởi.
Nghĩa 1: Bài báo nhỏ chuyên bàn về một vấn đề văn học, chính trị, xã hội, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cho cả lớp đọc một tiểu luận về bảo vệ môi trường.
  • Báo tường của trường có đăng một tiểu luận nói về lòng nhân ái.
  • Em mượn thư viện một cuốn có tiểu luận viết về truyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đăng một tiểu luận trên tạp chí học sinh, bàn về nạn xả rác ở thành phố.
  • Mình đọc một tiểu luận phân tích hình tượng người lính trong thơ kháng chiến, viết rõ mà cuốn hút.
  • Câu lạc bộ Văn học mời anh sinh viên đến chia sẻ tiểu luận về văn hóa đọc trong thời đại số.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vừa hoàn thành một tiểu luận bàn về tự do ngôn luận trong không gian mạng.
  • Một tiểu luận gọn nhưng sắc bén có thể mở ra cuộc tranh luận dài lâu.
  • Đọc xong tiểu luận ấy, tôi thấy các khái niệm chính trị được bóc tách rất tỉnh táo.
  • Tạp chí kỳ này tuyển chọn mấy tiểu luận xã hội giàu dữ kiện và giàu cá tính viết.
Nghĩa 2: Bài viết nhỏ có tính chất bước đầu tập nghiên cứu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giao cho em viết một tiểu luận ngắn để tập tìm hiểu về cây bàng ở sân trường.
  • Em làm tiểu luận về thói quen đọc sách của lớp mình, có ghi chép và bảng hỏi nhỏ.
  • Bạn Lan nộp tiểu luận đầu tiên, cô khen bạn biết đặt câu hỏi và tìm tài liệu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy yêu cầu nhóm mình làm tiểu luận thử nghiệm về thói quen ngủ của học sinh trong tuần, có số liệu đơn giản.
  • Mình viết tiểu luận tập nghiên cứu về ảnh hưởng của tiếng ồn đến việc học, dựa trên khảo sát lớp.
  • Cô hướng dẫn cách trích dẫn tài liệu trong tiểu luận, để tụi mình tập làm việc khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nộp một tiểu luận tập nghiên cứu về biến đổi giọng nói vùng miền, mới ở mức sơ khởi.
  • Tiểu luận đầu kỳ giúp người học làm quen quy trình đặt vấn đề, thu thập dữ liệu và trình bày kết quả.
  • Trong tiểu luận ấy, chúng tôi thử phác thảo khung lý thuyết trước khi làm đề tài lớn.
  • Dù chỉ là tiểu luận nhập môn, nó buộc tôi học cách đọc tài liệu và kiểm chứng giả thuyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bài báo nhỏ chuyên bàn về một vấn đề văn học, chính trị, xã hội, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiểu luận trung tính; học thuật/báo chí; quy mô nhỏ, tập trung một vấn đề Ví dụ: Tôi vừa hoàn thành một tiểu luận bàn về tự do ngôn luận trong không gian mạng.
luận văn trang trọng; học thuật; quy mô lớn hơn, có cấu trúc chặt Ví dụ: Anh ấy bảo vệ luận văn về văn học so sánh.
tiểu luận trung tính; học thuật; dùng như dạng chuẩn trong ngữ cảnh này Ví dụ: Tiểu luận bàn về thi pháp thơ mới.
biên niên trung tính; thể loại ghi chép sự kiện theo thời gian, không lập luận Ví dụ: Biên niên chỉ liệt kê sự kiện, không bình luận như tiểu luận.
Nghĩa 2: Bài viết nhỏ có tính chất bước đầu tập nghiên cứu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong môi trường học thuật, báo chí khi đề cập đến các bài viết nghiên cứu nhỏ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng khi nói về các tác phẩm văn học ngắn có tính chất nghiên cứu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong môi trường giáo dục và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết hoặc nói về các bài nghiên cứu nhỏ hoặc bước đầu nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến nghiên cứu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "tiểu luận văn học".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luận văn" hoặc "bài báo"; cần chú ý đến quy mô và mục đích của bài viết.
  • Khác biệt với "bài báo" ở chỗ tiểu luận thường có tính chất nghiên cứu bước đầu.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích của bài viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "bài"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài tiểu luận", "tiểu luận văn học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất như "ngắn", "hay" và các động từ như "viết", "đọc".