Tham luận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phát biểu ý kiến đã chuẩn bị trước để tham gia hội nghị.
Ví dụ: Ông An tham luận về chuyển đổi số trong phiên khai mạc.
2.
danh từ
Bài tham luận.
Ví dụ: Bài tham luận của anh tập trung vào dữ liệu thực tế.
Nghĩa 1: Phát biểu ý kiến đã chuẩn bị trước để tham gia hội nghị.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo mời chú lên tham luận về an toàn giao thông.
  • Bác nông dân tham luận về cách trồng rau sạch trước mọi người.
  • Chú công an tham luận, nhắc chúng em đội mũ bảo hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy hiệu trưởng đề nghị em lớp trưởng tham luận về tinh thần tự học trong buổi sinh hoạt chuyên đề.
  • Cô mỉm cười khi nghe nhóm trưởng tham luận, nêu rõ số liệu và đề xuất cụ thể.
  • Bạn Minh tự tin tham luận, kết nối ý kiến lớp với kế hoạch của nhà trường.
3
Người trưởng thành
  • Ông An tham luận về chuyển đổi số trong phiên khai mạc.
  • Chị ấy tham luận chặt chẽ, mở ra hướng hợp tác giữa các đơn vị.
  • Tôi chọn tham luận ngắn, đi thẳng vào giải pháp, tránh lan man.
  • Sau khi các nhóm tham luận, không khí hội thảo nóng lên vì những phản biện sắc sảo.
Nghĩa 2: Bài tham luận.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài tham luận của bác nói về bảo vệ môi trường.
  • Em đọc bài tham luận của cô chú và học được nhiều điều.
  • Bài tham luận có hình ảnh nên chúng em dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài tham luận của câu lạc bộ Khoa học trình bày rõ vấn đề rác thải nhựa.
  • Mình đang chỉnh sửa bài tham luận để nộp cho hội nghị của trường.
  • Bài tham luận dẫn chứng phong phú nên thuyết phục người nghe.
3
Người trưởng thành
  • Bài tham luận của anh tập trung vào dữ liệu thực tế.
  • Tôi gửi bài tham luận đúng hạn để ban tổ chức phản biện kín.
  • Một bài tham luận cô đọng đôi khi tạo hiệu ứng mạnh hơn cả một báo cáo dài.
  • Nhờ bài tham luận mở màn, mạch thảo luận của hội nghị trở nên rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phát biểu ý kiến đã chuẩn bị trước để tham gia hội nghị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tham luận trang trọng, trung tính, thuộc ngữ cảnh hội họp/học thuật, mức độ chuẩn bị cao Ví dụ: Ông An tham luận về chuyển đổi số trong phiên khai mạc.
trình bày trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn vào hành vi nói có cấu trúc Ví dụ: Ông A sẽ trình bày vào phiên buổi sáng.
phát biểu trung tính; rộng hơn, dùng nhiều trong hội họp; phù hợp khi đã chuẩn bị Ví dụ: Đại biểu sẽ phát biểu về chủ đề cải cách.
im lặng trung tính; không phát biểu trong phiên họp Ví dụ: Ông ấy im lặng suốt cuộc họp.
bỏ qua khẩu ngữ-trung tính; không thực hiện phần phát biểu đã dự kiến Ví dụ: Vì hết giờ, chúng ta bỏ qua phần tham luận.
Nghĩa 2: Bài tham luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các hội nghị, hội thảo, hoặc các bài viết học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các hội nghị chuyên ngành, nơi cần trình bày ý kiến hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày ý kiến hoặc nghiên cứu một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các sự kiện như hội nghị, hội thảo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'phát biểu' trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với 'bài viết' ở chỗ thường có tính chất trình bày và thảo luận.
  • Đảm bảo nội dung tham luận có tính chuẩn bị và nghiên cứu kỹ lưỡng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tham luận" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tham luận" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tham luận" thường đứng sau các từ chỉ định như "bài". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tham luận tại hội nghị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tham luận" thường đi kèm với các từ chỉ định như "bài", "bản". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm hoặc sự kiện như "hội nghị", "cuộc họp".