Chuyên luận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
chuyên bàn về một vấn đề.
Ví dụ:
Cô phóng viên chuyên luận về biến đổi khí hậu trên các tạp chí uy tín.
2.
danh từ
Bài chuyên luận.
Ví dụ:
Tôi đang biên tập một bài chuyên luận về lịch sử đô thị.
Nghĩa 1: chuyên bàn về một vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy chuyên luận về loài hoa sen trong giờ tập làm văn.
- Chú tôi chuyên luận về cách nuôi cá cảnh.
- Bạn Lan chuyên luận về lịch sử ngôi trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giáo chuyên luận về tác động của rác thải nhựa đối với sông ngòi.
- Nhóm em chuyên luận về ý nghĩa của việc đọc sách trong tuổi teen.
- Cậu ấy chuyên luận về phong cách thơ tự do, dẫn chứng rất thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Cô phóng viên chuyên luận về biến đổi khí hậu trên các tạp chí uy tín.
- Anh ta chọn chuyên luận về hành vi tiêu dùng để định hình chiến lược sản phẩm.
- Tôi thích nghe những podcast chuyên luận về nghệ thuật vì chúng mở rộng góc nhìn.
- Họ mời một nhà khoa học chuyên luận về dịch tễ để cố vấn cho dự án.
Nghĩa 2: Bài chuyên luận.
1
Học sinh tiểu học
- Em vừa đọc một bài chuyên luận về động vật rừng.
- Thầy cho lớp xem bài chuyên luận viết về di tích quê em.
- Bạn Minh treo bài chuyên luận về biển đảo ở góc học tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tạp chí đăng một bài chuyên luận về văn hóa ứng xử trên mạng.
- Câu lạc bộ Khoa học chọn bài chuyên luận về năng lượng tái tạo để thảo luận.
- Em nộp bài chuyên luận về thơ trung đại cho cuộc thi của trường.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang biên tập một bài chuyên luận về lịch sử đô thị.
- Bài chuyên luận này tổng hợp tư liệu chặt chẽ và có lập luận rõ ràng.
- Đọc xong bài chuyên luận, tôi thấy vấn đề được soi từ nhiều chiều.
- Nhà xuất bản đặt hàng một bài chuyên luận dài kỳ về kinh tế số.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: chuyên bàn về một vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
luận về bàn luận
Từ trái nghĩa:
lướt qua tản mạn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên luận | trang trọng, học thuật; trung tính; phạm vi hẹp trong nghiên cứu Ví dụ: Cô phóng viên chuyên luận về biến đổi khí hậu trên các tạp chí uy tín. |
| luận về | trung tính, học thuật; mức độ tương đương Ví dụ: Công trình này luận về cấu trúc của bài thơ. |
| bàn luận | trung tính→hơi rộng; học thuật/khẩu ngữ trang nhã; gần nghĩa Ví dụ: Bài viết bàn luận về ảnh hưởng của khí hậu. |
| lướt qua | khẩu ngữ, nhẹ; chỉ nói sơ, đối lập về mức độ chuyên sâu Ví dụ: Tác giả chỉ lướt qua vấn đề phương pháp. |
| tản mạn | khẩu ngữ→văn chương; rời rạc, không tập trung; đối lập tính chuyên Ví dụ: Bài viết tản mạn về ký ức tuổi thơ. |
Nghĩa 2: Bài chuyên luận.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên luận | trang trọng, học thuật; trung tính; thể loại học thuật tập trung Ví dụ: Tôi đang biên tập một bài chuyên luận về lịch sử đô thị. |
| luận văn | trang trọng, học thuật; gần nghĩa về dạng bài viết nghiêm túc Ví dụ: Cô ấy nộp luận văn về ngôn ngữ học xã hội. |
| tiểu luận | học thuật; quy mô nhỏ hơn; gần nghĩa về thể loại bài luận Ví dụ: Sinh viên phải viết một tiểu luận 3.000 từ. |
| luận thuyết | trang trọng, văn học; nhấn mạnh lập thuyết; gần nghĩa Ví dụ: Ông công bố một luận thuyết về mỹ học. |
| tạp văn | văn chương; nhẹ, tùy hứng; đối lập về tính chuyên sâu Ví dụ: Tập sách chủ yếu là tạp văn về đời sống đô thị. |
| tản văn | văn chương; phi học thuật; đối lập về mục đích nghiên cứu Ví dụ: Anh ấy ra mắt một tập tản văn về mùa thu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu chuyên sâu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết hoặc nói về các nghiên cứu chuyên sâu, học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Thường đi kèm với tên đề tài hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "luận văn" hoặc "bài báo"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các bài viết ngắn hoặc không chuyên sâu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chuyên luận" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chuyên luận" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chuyên luận" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "bài". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chuyên luận" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "bài". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.





