Khảo cứu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm hiểu bằng cách nghiên cứu, đối chiếu các sách vở, tài liệu cũ.
Ví dụ: Tôi khảo cứu các văn bản lưu trữ để viết bài giới thiệu di tích.
Nghĩa: Tìm hiểu bằng cách nghiên cứu, đối chiếu các sách vở, tài liệu cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy đang khảo cứu các trang sách xưa để kể chuyện lịch sử cho lớp.
  • Bạn Mai mượn sách cổ ở thư viện để khảo cứu về trò chơi dân gian.
  • Cô giáo khảo cứu những tài liệu cũ để hiểu ngôi đình làng ngày trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em khảo cứu niên giám và tư liệu báo cũ để làm bài thuyết trình về đô thị hóa.
  • Bạn lớp trưởng say mê khảo cứu bản đồ cổ, so sánh với bản đồ hiện nay để thấy sông ngòi đã đổi dòng ra sao.
  • Trong câu lạc bộ Sử, tụi em khảo cứu thư tịch Hán Nôm để dựng lại lễ hội truyền thống.
3
Người trưởng thành
  • Tôi khảo cứu các văn bản lưu trữ để viết bài giới thiệu di tích.
  • Anh dành nhiều đêm khảo cứu bộ sử triều cũ, mong tìm lời giải cho những khoảng trống niên đại.
  • Chị khảo cứu hồ sơ địa bạ cổ, chắp nối từng mảnh đất vào bức tranh cư trú của làng.
  • Người làm báo khảo cứu tài liệu chiến tranh, lắng nghe tiếng nói cũ vang lên giữa những trang giấy úa màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm hiểu bằng cách nghiên cứu, đối chiếu các sách vở, tài liệu cũ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khảo cứu Mang tính học thuật, chuyên sâu, thường liên quan đến việc tìm hiểu, nghiên cứu các tài liệu cổ, lịch sử hoặc có giá trị tham khảo cao. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi khảo cứu các văn bản lưu trữ để viết bài giới thiệu di tích.
nghiên cứu Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tìm hiểu sâu rộng về một vấn đề. Ví dụ: Anh ấy dành nhiều năm để nghiên cứu lịch sử văn học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, lịch sử, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, cẩn trọng trong việc nghiên cứu.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc nghiên cứu sâu sắc, có hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tài liệu, sách vở, hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghiên cứu"; "khảo cứu" thường nhấn mạnh vào việc đối chiếu tài liệu cũ.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khảo cứu tài liệu", "khảo cứu lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nghiên cứu, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.