Chuyên khảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khảo cứu riêng về một vấn đề.
Ví dụ:
Tôi đang chuyên khảo về tác động của làm việc từ xa.
Nghĩa: Khảo cứu riêng về một vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm bạn chuyên khảo về loài bướm trong vườn trường.
- Cô giáo giao cho em chuyên khảo về cây lúa ở quê.
- Bạn Lan chuyên khảo về lịch sử chiếc trống đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình chia nhóm để chuyên khảo về biến đổi khí hậu ở thành phố.
- Cậu ấy chọn chuyên khảo về nhạc dân gian để làm bài thuyết trình.
- Trong câu lạc bộ khoa học, tôi chuyên khảo về thói quen ngủ của học sinh.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang chuyên khảo về tác động của làm việc từ xa.
- Nhà báo này nhiều năm chuyên khảo về tham nhũng trong mua sắm công.
- Cô ấy quyết định chuyên khảo về các mô hình dạy học linh hoạt sau đại dịch.
- Chúng tôi chuyên khảo hồ sơ từng ca bệnh để rút ra phác đồ phù hợp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khảo cứu riêng về một vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
chuyên cứu khảo cứu
Từ trái nghĩa:
khái quát điểm qua
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên khảo | trang trọng, học thuật; trung tính cảm xúc; phạm vi chuyên ngành, mức độ mạnh (chuyên sâu) Ví dụ: Tôi đang chuyên khảo về tác động của làm việc từ xa. |
| chuyên cứu | trang trọng, học thuật; mức độ tương đương, nhấn mạnh tính chuyên sâu Ví dụ: Nhóm đang chuyên cứu về ngữ âm lịch sử. |
| khảo cứu | trang trọng, học thuật; trung tính; gần như thay thế trực tiếp trong văn nghiên cứu Ví dụ: Ông khảo cứu tư liệu địa chí cổ. |
| khái quát | trang trọng, học thuật; mức độ bao quát, đối lập với đi sâu một vấn đề Ví dụ: Bài viết chỉ khái quát hiện trạng, chưa đi vào chuyên khảo. |
| điểm qua | khẩu ngữ, nhẹ; chỉ lướt nhanh, trái với nghiên cứu chuyên sâu Ví dụ: Bài này chỉ điểm qua vài ý chính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, chuyên sâu và có tính học thuật cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu nghiên cứu và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiên cứu sâu về một vấn đề cụ thể.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến nghiên cứu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực hoặc vấn đề cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghiên cứu khác như "khảo sát" hay "nghiên cứu".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyên khảo vấn đề này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nghiên cứu, ví dụ: "chuyên khảo tài liệu".





