Tạp văn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại văn bao gồm nhiều thể tài linh hoạt và có tên gọi khác nhau, như: đoản bình, tiểu phẩm, tuỳ bút.
Ví dụ: Tạp văn là thể loại linh hoạt, dung chứa nhiều đề tài đời thường.
Nghĩa: Loại văn bao gồm nhiều thể tài linh hoạt và có tên gọi khác nhau, như: đoản bình, tiểu phẩm, tuỳ bút.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giới thiệu tạp văn là kiểu bài viết ngắn và linh hoạt.
  • Em đọc một bài tạp văn nói về cơn mưa đầu hạ.
  • Trong thư viện, tủ sách tạp văn có nhiều câu chuyện nhỏ dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy bảo tạp văn giống một chiếc giỏ nhỏ, chứa nhiều suy nghĩ rời mà vẫn có mạch riêng.
  • Bạn ấy thích tạp văn vì có thể kể chuyện ngày thường mà vẫn sâu sắc.
  • Trong giờ Ngữ văn, chúng mình thảo luận cách mở bài của một tạp văn về phố cổ.
3
Người trưởng thành
  • Tạp văn là thể loại linh hoạt, dung chứa nhiều đề tài đời thường.
  • Tôi tìm đến tạp văn khi muốn ghi nhanh một ý nghĩ chưa kịp nở thành truyện.
  • Có những tạp văn chỉ vài trang nhưng vang vọng cả một mùa ký ức.
  • Giữa biển sách dày, một tập tạp văn mỏng đôi khi chạm đến ta sâu nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại văn bao gồm nhiều thể tài linh hoạt và có tên gọi khác nhau, như: đoản bình, tiểu phẩm, tuỳ bút.
Từ đồng nghĩa:
tạp bút tản văn
Từ Cách sử dụng
tạp văn trung tính, học thuật/biên khảo; phạm vi thể loại văn học, bao quát, không cảm xúc Ví dụ: Tạp văn là thể loại linh hoạt, dung chứa nhiều đề tài đời thường.
tạp bút gần nghĩa, học thuật; dùng khi nhấn mạnh tính ghi chép tản mạn; mức tương thích cao Ví dụ: Tuyển tập tạp bút/tạp văn của ông được tái bản.
tản văn trung tính, phê bình văn học; nhấn văn xuôi ngắn, linh hoạt; mức tương thích cao Ví dụ: Anh chuyên viết tản văn/tạp văn về đời sống đô thị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết báo chí, tạp chí hoặc các ấn phẩm văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, đặc biệt là những tác phẩm mang tính chất cá nhân, tự do.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự linh hoạt, tự do trong cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc.
  • Thường mang phong cách cá nhân, không bị ràng buộc bởi cấu trúc chặt chẽ.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt là trong văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện ý tưởng một cách tự do, không bị giới hạn bởi cấu trúc nghiêm ngặt.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và cấu trúc rõ ràng như văn bản hành chính.
  • Thường được sử dụng để bày tỏ quan điểm cá nhân hoặc bình luận xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn tạp văn với các thể loại văn học khác như tiểu luận hay phóng sự.
  • Tạp văn thường không có cấu trúc cố định, điều này có thể gây khó khăn cho người mới học viết.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ phong cách và mục đích của từng bài tạp văn cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bài tạp văn hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một, vài).