Tuỳ bút

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể kí ghi lại một cách tương đối tự do những cảm nghĩ của người viết, kết hợp với việc phản ánh thực tế khách quan.
Ví dụ: Tuỳ bút là thể kí cho phép người viết bày tỏ cảm nghĩ mà vẫn phản ánh hiện thực.
Nghĩa: Thể kí ghi lại một cách tương đối tự do những cảm nghĩ của người viết, kết hợp với việc phản ánh thực tế khách quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giới thiệu một bài tuỳ bút tả cảnh sân trường sau cơn mưa.
  • Em đọc tuỳ bút viết về con sông quê và thấy như nước đang chảy trước mắt.
  • Bạn Lan tập viết tuỳ bút để kể cảm xúc khi trồng cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Văn, thầy bảo tuỳ bút vừa bộc lộ cảm xúc, vừa chạm tới sự thật của đời sống.
  • Tuỳ bút về chuyến tàu mùa hè khiến mình thấy mùi gió biển như len vào trang giấy.
  • Bạn mình chọn tuỳ bút để kể chuyện lớp học, vì muốn nói thật cảm nhận mà vẫn giữ giọng kể mềm mại.
3
Người trưởng thành
  • Tuỳ bút là thể kí cho phép người viết bày tỏ cảm nghĩ mà vẫn phản ánh hiện thực.
  • Đọc tuỳ bút hay, tôi thấy nhịp thở của phố xá hòa vào mạch câu chữ, vừa chân thực vừa riêng tư.
  • Có khi tuỳ bút như một cuộc dạo chơi của ý nghĩ, nhưng mỗi bước đều đặt lên nền đất đời sống.
  • Tôi chọn viết tuỳ bút khi muốn nói thật lòng mình, không rời mắt khỏi những điều đang diễn ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về văn học hoặc trong các bài báo chuyên về văn hóa, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường được sử dụng để chỉ một thể loại văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự do, phóng khoáng trong cách thể hiện cảm xúc và suy nghĩ.
  • Phong cách thường mang tính cá nhân, không bị ràng buộc bởi cấu trúc chặt chẽ.
  • Thường thuộc về văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ một cách tự do, không bị giới hạn bởi cấu trúc.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và khách quan cao như báo cáo khoa học, văn bản hành chính.
  • Thường không có giới hạn cụ thể về chủ đề, có thể kết hợp nhiều yếu tố thực tế và tưởng tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thể loại văn học khác như tản văn, bút ký.
  • Khác biệt với "tản văn" ở chỗ tuỳ bút thường có sự kết hợp giữa cảm xúc cá nhân và thực tế khách quan.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ phong cách và mục đích của thể loại này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bài tuỳ bút hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...