Phóng sự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể văn chuyên miêu tả những việc thật có tính thời sự xã hội.
Ví dụ: Tối qua tôi xem một phóng sự về giá rau tăng ở các chợ.
Nghĩa: Thể văn chuyên miêu tả những việc thật có tính thời sự xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đọc một bài phóng sự về phiên chợ quê sáng nay.
  • Chương trình chiếu phóng sự nói về việc trồng rừng của học sinh.
  • Báo đăng phóng sự kể chuyện các cô chú công nhân làm ca đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài phóng sự trên báo mạng khắc họa đời sống của ngư dân sau mùa bão.
  • Nhóm em làm phóng sự ngắn về nạn kẹt xe quanh cổng trường vào giờ tan học.
  • Xem xong phóng sự điều tra về an toàn thực phẩm, mình thấy cảnh báo rất thấm.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi xem một phóng sự về giá rau tăng ở các chợ.
  • Phóng sự ấy không chỉ đưa tin mà còn mở ra bức tranh sinh kế của cả khu phố.
  • Sau nhiều ngày theo chân bác tài xế, phóng sự đã chạm tới mệt nhọc phía sau vô lăng.
  • Một phóng sự làm tử tế có thể lay động dư luận hơn cả những trang luận bàn dài dòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thể văn chuyên miêu tả những việc thật có tính thời sự xã hội.
Từ đồng nghĩa:
ký sự
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phóng sự trung tính, chuyên ngành báo chí, trang trọng-văn bản Ví dụ: Tối qua tôi xem một phóng sự về giá rau tăng ở các chợ.
ký sự trung tính, báo chí-văn học; phạm vi rộng hơn nhưng thường thay thế trong bối cảnh báo chí Ví dụ: Tờ báo đăng một ký sự dài kỳ về nạn kẹt xe.
tiểu thuyết trung tính, văn học; đối lập về hư cấu (hư cấu dài) so với tính thời sự, thực tế Ví dụ: Anh ấy thích viết tiểu thuyết hơn là phóng sự.
truyện ngắn trung tính, văn học; hư cấu ngắn, đối lập tính thời sự - thực tế Ví dụ: Tập truyện ngắn này khác hẳn một tập phóng sự.
bút ký trung tính, văn học; thiên ký ức/cảm xúc cá nhân, ít tính thời sự hơn, đối lập sắc thái nghiệp vụ báo chí Ví dụ: Tác giả chuyển từ viết bút ký sang phóng sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong báo chí để miêu tả sự kiện, tình huống có thật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tác phẩm văn học để tạo bối cảnh chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành báo chí và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung thực và chi tiết.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả sự kiện có thật với chi tiết cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu tính chính xác và khách quan.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại phóng sự cụ thể (ví dụ: phóng sự điều tra).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bài báo" hoặc "bài viết" thông thường.
  • Khác với "tường thuật" ở chỗ phóng sự thường có phân tích và bình luận.
  • Cần chú ý đến tính chính xác và nguồn thông tin khi viết phóng sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phóng sự điều tra", "phóng sự truyền hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phóng sự hấp dẫn"), động từ ("viết phóng sự"), hoặc danh từ khác ("phóng sự ảnh").