Tường thuật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kể lại rõ ràng, tường tận.
Ví dụ:
Nhân chứng tường thuật sự việc một cách đầy đủ và chính xác.
Nghĩa: Kể lại rõ ràng, tường tận.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan tường thuật lại buổi tham quan cho cả lớp nghe.
- Em tường thuật trận bóng của trường một cách rõ ràng.
- Cậu bé tường thuật những gì đã thấy ở viện bảo tàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng tường thuật diễn biến cuộc họp, ai nghe cũng nắm được từng ý.
- Phóng viên trẻ tường thuật trận chung kết với giọng hào hứng mà mạch lạc.
- Cô bạn tường thuật lại vụ việc theo thứ tự thời gian, không bỏ sót chi tiết quan trọng.
3
Người trưởng thành
- Nhân chứng tường thuật sự việc một cách đầy đủ và chính xác.
- Anh tường thuật chuyến đi công tác, từng chặng đường hiện lên rõ như đang mở bản đồ.
- Chị tường thuật phiên toà với giọng điềm tĩnh, câu chữ gọn mà không thiếu mảnh ghép nào.
- Ông cụ tường thuật câu chuyện đời mình, như cuốn băng tua chậm, từng kỷ niệm được đặt lại đúng chỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kể lại rõ ràng, tường tận.
Từ đồng nghĩa:
thuật lại kể lại
Từ trái nghĩa:
bưng bít giấu nhẹm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tường thuật | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong báo chí, văn bản chính thống Ví dụ: Nhân chứng tường thuật sự việc một cách đầy đủ và chính xác. |
| thuật lại | trung tính, trang trọng nhẹ; sắc thái tương đương Ví dụ: Nhân chứng đã thuật lại toàn bộ sự việc với công an. |
| kể lại | trung tính, khẩu ngữ hơn; mức độ diễn đạt tương đương trong ngữ cảnh thông dụng Ví dụ: Cô ấy kể lại vụ tai nạn rất chi tiết. |
| bưng bít | mạnh, tiêu cực; hành vi che giấu thông tin, đối lập mục đích truyền đạt rõ ràng Ví dụ: Họ bị chỉ trích vì bưng bít sự thật thay vì tường thuật. |
| giấu nhẹm | khẩu ngữ, mạnh; cố ý không nói ra, trái với việc thuật lại Ví dụ: Anh ta giấu nhẹm chi tiết quan trọng chứ không tường thuật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự kiện, cuộc họp, hoặc các tình huống cần trình bày chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để kể lại câu chuyện hoặc sự kiện một cách chi tiết và sống động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong báo cáo, tài liệu nghiên cứu để trình bày kết quả hoặc quá trình thực hiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập, không mang cảm xúc cá nhân.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày chi tiết và rõ ràng một sự kiện hoặc quá trình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chi tiết hoặc khi cần diễn đạt ngắn gọn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kể chuyện" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "miêu tả" ở chỗ tập trung vào việc trình bày sự kiện hơn là cảm nhận.
- Cần chú ý đến tính chính xác và đầy đủ khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tường thuật lại", "tường thuật chi tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "lại", "chi tiết"), danh từ (như "sự kiện", "trận đấu") và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian.





