Văn xuôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại văn viết bằng ngôn ngữ thông thường, không có vần; phân biệt với văn vần.
Ví dụ: Bài báo này là văn xuôi, mạch lạc và không gieo vần.
Nghĩa: Loại văn viết bằng ngôn ngữ thông thường, không có vần; phân biệt với văn vần.
1
Học sinh tiểu học
  • Em thích đọc truyện viết bằng văn xuôi vì câu chữ dễ hiểu.
  • Cô giáo bảo đây là bài văn xuôi, không phải thơ có vần.
  • Bạn Lan tập kể chuyện bằng văn xuôi cho mạch lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Ngữ văn, thầy phân tích cách kể chuyện của văn xuôi khác với nhịp điệu của thơ.
  • Bạn ấy chuyển một đoạn thơ sang văn xuôi để tóm tắt nội dung.
  • Đọc văn xuôi, mình nghe như tiếng nói đời thường chảy đều qua từng trang giấy.
3
Người trưởng thành
  • Bài báo này là văn xuôi, mạch lạc và không gieo vần.
  • Văn xuôi giữ nhịp thở của đời sống, không cần chiếc gậy nhịp của vần điệu.
  • Khi mệt mỏi, tôi chọn văn xuôi để tìm sự thẳng thắn của lời kể.
  • Trong văn đàn, văn xuôi là nơi câu chữ đứng bằng đôi chân nghĩa, chứ không dựa vào vần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại văn viết bằng ngôn ngữ thông thường, không có vần; phân biệt với văn vần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
văn xuôi trung tính, học thuật; phạm vi văn học Ví dụ: Bài báo này là văn xuôi, mạch lạc và không gieo vần.
tản văn trung tính, học thuật; có thể bao quát thể loại văn xuôi nói chung Ví dụ: Tác phẩm này được viết theo lối tản văn mạch lạc.
văn vần trung tính, học thuật; đối lập thể loại rõ rệt Ví dụ: Thơ lục bát thuộc loại văn vần chứ không phải văn xuôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các loại văn bản không có vần điệu, như báo cáo, luận văn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong việc phân loại tác phẩm văn học, như tiểu thuyết, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để phân biệt với các loại văn bản có vần điệu trong nghiên cứu văn học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt giữa văn bản có vần và không có vần.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo về ngôn ngữ hoặc vần điệu.
  • Thường dùng trong các bài giảng, nghiên cứu về văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thể loại văn học khác nếu không chú ý đến đặc điểm không có vần.
  • Khác biệt với 'văn vần' ở chỗ không có cấu trúc vần điệu.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đoạn văn xuôi", "văn xuôi hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hay, dở), động từ (viết, đọc), hoặc lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...