Bình luận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn và đánh giá, nhận định về một tình hình, một vấn đề nào đó.
Ví dụ: Biên tập viên bình luận sự kiện một cách ngắn gọn, rõ ràng.
Nghĩa: Bàn và đánh giá, nhận định về một tình hình, một vấn đề nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bình luận về trận bóng của lớp, khen cả đội cố gắng.
  • Bạn Nam bình luận bức tranh, nói màu sắc rất tươi.
  • Bố bình luận tin thời tiết, dặn cả nhà mang áo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy bình luận về bài thuyết trình, chỉ ra điểm mạnh và điểm cần sửa.
  • Trên nhóm lớp, bạn ấy bình luận khá công tâm về cuộc thi văn nghệ.
  • Sau giờ xem phim, cả nhóm ngồi bình luận nội dung và thông điệp bộ phim.
3
Người trưởng thành
  • Biên tập viên bình luận sự kiện một cách ngắn gọn, rõ ràng.
  • Anh ta bình luận thị trường với giọng thận trọng, tránh thổi phồng kỳ vọng.
  • Trong bữa tối, họ bình luận chuyện công ty, vừa chia sẻ vừa cân nhắc hệ quả.
  • Khi đọc bản báo cáo, cô ấy bình luận ngắn nhưng trúng ý, không vòng vo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn và đánh giá, nhận định về một tình hình, một vấn đề nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bình luận Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, đánh giá có suy nghĩ, có cơ sở, mang tính công khai hoặc chuyên môn. Ví dụ: Biên tập viên bình luận sự kiện một cách ngắn gọn, rõ ràng.
nhận xét Trung tính, phổ biến, dùng để đưa ra ý kiến, đánh giá về một điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy nhận xét về chất lượng sản phẩm mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trao đổi ý kiến về một sự kiện hoặc vấn đề xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, đánh giá sự kiện hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có tính chất phê bình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết chuyên môn để đánh giá kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, phân tích và đánh giá.
  • Thường mang tính trang trọng trong văn viết, nhưng có thể thân mật trong khẩu ngữ.
  • Phù hợp với cả ngữ cảnh học thuật và đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đưa ra ý kiến có cơ sở về một vấn đề.
  • Tránh dùng khi không có đủ thông tin hoặc kiến thức để đánh giá.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được bình luận như "vấn đề", "sự kiện".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phê bình" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác với "nhận xét" ở chỗ thường yêu cầu sự phân tích sâu hơn.
  • Chú ý đến ngữ điệu và cách diễn đạt để tránh gây hiểu lầm là chỉ trích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bình luận về trận đấu", "bình luận chi tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, tình hình), phó từ (chi tiết, sâu sắc), và giới từ (về).