Diễn giải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Diễn đạt và giải thích.
Ví dụ:
Tôi sẽ diễn giải quy trình này một cách đơn giản.
Nghĩa: Diễn đạt và giải thích.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô diễn giải bài toán thật chậm để cả lớp hiểu.
- Cô kể chuyện rồi diễn giải ý nghĩa của câu chuyện cho chúng em.
- Bạn Lan diễn giải cách gấp máy bay giấy rõ ràng, ai cũng làm theo được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dùng sơ đồ để diễn giải nguyên nhân của hiện tượng mưa axit, nghe là thấy sáng ra.
- Bạn ấy diễn giải ý chính của đoạn thơ bằng lời của mình nên cả nhóm dễ thảo luận.
- Cô cố tình diễn giải bằng ví dụ đời thường để môn Vật lí bớt khô khan.
3
Người trưởng thành
- Tôi sẽ diễn giải quy trình này một cách đơn giản.
- Anh diễn giải số liệu không thiên lệch thì cuộc họp mới đi đúng hướng.
- Chị ấy thường diễn giải ý tưởng bằng những câu chuyện ngắn, khiến người nghe tự rút ra điều cần thiết.
- Có lúc im lặng tốt hơn, vì càng diễn giải, cảm xúc lại càng bị làm phẳng đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Diễn đạt và giải thích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diễn giải | Trung tính, phổ biến, dùng để làm rõ một vấn đề, ý tưởng hoặc nội dung. Ví dụ: Tôi sẽ diễn giải quy trình này một cách đơn giản. |
| giải thích | Trung tính, phổ biến, dùng để làm rõ một vấn đề, hiện tượng. Ví dụ: Anh ấy giải thích cặn kẽ nguyên nhân của sự việc. |
| thuyết minh | Trang trọng, thường dùng trong văn bản, báo cáo, hoặc khi trình bày chi tiết một vấn đề. Ví dụ: Bài thuyết minh về quy trình hoạt động của máy móc rất rõ ràng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần giải thích rõ ràng một vấn đề cho người khác hiểu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo, hoặc bài báo cần giải thích chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ khác mang tính nghệ thuật hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để giải thích các khái niệm phức tạp hoặc quy trình kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, chi tiết và có tính giải thích.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần giải thích một vấn đề phức tạp hoặc khi người nghe chưa hiểu rõ.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải giải thích chi tiết, có thể thay bằng từ "nói" hoặc "trình bày".
- Thường đi kèm với các từ chỉ nội dung cần giải thích, như "vấn đề", "khái niệm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giải thích", nhưng "diễn giải" thường chi tiết và dài dòng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không cần thiết phải giải thích chi tiết.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ chi tiết và đối tượng nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "diễn giải chi tiết", "diễn giải rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "rõ ràng", "chi tiết") và danh từ (như "bài toán", "vấn đề").





