Tiểu phẩm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bài báo ngắn về vấn đề thời sự, có tính chất châm biếm.
Ví dụ:
Tôi vừa đọc một tiểu phẩm châm biếm chuyện tăng giá bất ngờ.
2.
danh từ
Màn kịch ngắn mang tính chất hài hước, châm biếm hoặc đả kích.
Ví dụ:
Tối qua tôi xem một tiểu phẩm hài ở sân khấu nhỏ.
Nghĩa 1: Bài báo ngắn về vấn đề thời sự, có tính chất châm biếm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đưa cho lớp xem một tiểu phẩm trên báo nói về việc xả rác bừa bãi.
- Bạn Minh đọc một tiểu phẩm châm biếm thói quen đi trễ.
- Em cười khi đọc tiểu phẩm phê phán việc nói dối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tờ báo trường đăng một tiểu phẩm mỉa chuyện đội mưa mà vẫn kẹt xe.
- Cậu ấy viết tiểu phẩm châm chọc nạn quay cóp trong giờ kiểm tra.
- Bài tiểu phẩm nêu đúng thói quen sống ảo, đọc xong vừa buồn cười vừa ngẫm.
3
Người trưởng thành
- Tôi vừa đọc một tiểu phẩm châm biếm chuyện tăng giá bất ngờ.
- Tiểu phẩm ấy đâm thẳng vào căn bệnh thành tích, ngắn mà thấm.
- Anh gửi cho tôi một tiểu phẩm, lời văn nhẹ mà mũi kim châm khá sâu.
- Giữa dòng tin dồn dập, một tiểu phẩm dí dỏm giúp người đọc vừa cười vừa tỉnh táo.
Nghĩa 2: Màn kịch ngắn mang tính chất hài hước, châm biếm hoặc đả kích.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em diễn một tiểu phẩm hài về giữ gìn trật tự khi ra chơi.
- Cả trường vỗ tay khi xem tiểu phẩm châm biếm thói quen nói tục.
- Bạn Lan đóng vai cô giáo trong tiểu phẩm về an toàn giao thông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm kịch chuẩn bị một tiểu phẩm đả kích nạn bạo lực học đường.
- Trong lễ tổng kết, tụi mình diễn tiểu phẩm hài, cười mà vẫn nhớ bài học.
- Câu lạc bộ sân khấu tập một tiểu phẩm, ngắn thôi nhưng mũi nhọn chĩa vào thói vô cảm.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi xem một tiểu phẩm hài ở sân khấu nhỏ.
- Tiểu phẩm ấy đùa mà không nhạt, phê mà không gắt, khán giả bật cười rồi lặng đi.
- Họ dùng tiểu phẩm để soi thói phô trương, vài phút mà như lật cả tấm gương.
- Giữa chương trình dài, một tiểu phẩm sắc sảo đủ khiến cả hội trường ồn ào bàn tán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bài báo ngắn về vấn đề thời sự, có tính chất châm biếm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiểu phẩm | trung tính; báo chí; sắc thái châm biếm nhẹ–vừa Ví dụ: Tôi vừa đọc một tiểu phẩm châm biếm chuyện tăng giá bất ngờ. |
| phiếm luận | trang trọng, nhẹ nhàng, báo chí; châm biếm nhẹ Ví dụ: Anh ấy đăng một phiếm luận về thói sính lễ nghi. |
| tạp văn | trung tính, văn chương; đôi khi châm biếm nhẹ Ví dụ: Chị ấy có một tạp văn đả kích bệnh hình thức. |
| chính luận | trang trọng, lý tính, không châm biếm Ví dụ: Báo đăng một bài chính luận nêu quan điểm chính thức. |
Nghĩa 2: Màn kịch ngắn mang tính chất hài hước, châm biếm hoặc đả kích.
Từ đồng nghĩa:
sketch
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiểu phẩm | trung tính; sân khấu/giải trí; hài hước–châm biếm, thường ngắn Ví dụ: Tối qua tôi xem một tiểu phẩm hài ở sân khấu nhỏ. |
| sketch | khẩu ngữ–vay mượn, giải trí; ngắn, gây cười/châm biếm Ví dụ: Tối nay có sketch về thói khoe của. |
| chính kịch | trung tính, sân khấu; nghiêm túc, không châm biếm Ví dụ: Nhà hát dàn dựng một chính kịch ba hồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, tạp chí với mục đích châm biếm, đả kích nhẹ nhàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm hài kịch, sân khấu, hoặc chương trình truyền hình có yếu tố hài hước, châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, châm biếm, đôi khi đả kích nhẹ nhàng.
- Phong cách thường không trang trọng, phù hợp với văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện ý kiến một cách hài hước, châm biếm về một vấn đề xã hội hoặc thời sự.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường được sử dụng trong các chương trình giải trí hoặc các bài viết có tính chất bình luận xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thể loại văn học khác như truyện ngắn hoặc kịch ngắn.
- Khác biệt với "truyện ngắn" ở chỗ tiểu phẩm thường có yếu tố châm biếm, hài hước rõ nét hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khán giả để đảm bảo thông điệp được truyền tải đúng cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiểu phẩm hài hước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hài hước, châm biếm), động từ (viết, diễn), và lượng từ (một, vài).





