Chính kịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kịch trong đó mâu thuẫn có thể đi tới hoà giải, không nhất thiết phải kết thúc bằng sự chết chóc, tan vỡ như bi kịch.
Ví dụ: Rạp đang diễn một chính kịch ấm áp, kết lại bằng cái nắm tay thay cho giọt nước mắt cuối cùng.
Nghĩa: Kịch trong đó mâu thuẫn có thể đi tới hoà giải, không nhất thiết phải kết thúc bằng sự chết chóc, tan vỡ như bi kịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, cả nhà xem một vở chính kịch nói về gia đình biết lắng nghe nhau rồi làm hòa.
  • Trong vở chính kịch ở trường, hai bạn cãi nhau nhưng cuối cùng ôm nhau xin lỗi.
  • Cô giáo kể một chính kịch nhẹ nhàng, kết thúc ai cũng mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn kịch mang đến một chính kịch gia đình, nơi xung đột được tháo gỡ bằng đối thoại chân thành.
  • Bạn mình thích chính kịch vì nhân vật mắc lỗi rồi học cách tha thứ thay vì rơi vào bi kịch.
  • Tiết học văn chiếu một chính kịch, càng xem càng thấy hi vọng len vào giữa những hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
  • Rạp đang diễn một chính kịch ấm áp, kết lại bằng cái nắm tay thay cho giọt nước mắt cuối cùng.
  • Anh chọn chính kịch vì muốn thấy con người lùi một bước để còn gặp nhau ở nửa đường.
  • Chính kịch hay ở chỗ nó xoay những nút thắt bằng đối thoại, để tổn thương có chỗ hạ nhiệt.
  • Giữa mùa bão tin dữ, một chính kịch tử tế nhắc tôi rằng mâu thuẫn cũng có ngày yên gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, phê bình kịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm kịch, phê bình văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành sân khấu, điện ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, sâu sắc trong việc giải quyết mâu thuẫn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ một thể loại kịch có tính chất nghiêm túc nhưng không bi thảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc sân khấu.
  • Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thể loại kịch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với bi kịch, cần chú ý đến sự khác biệt về kết thúc và mâu thuẫn.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các tình huống đời thường không liên quan đến nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vở chính kịch nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, hay), động từ (xem, viết), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...