Bi kịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kịch có nội dung phản ánh cuộc xung đột gay gắt giữa nhân vật chính diện với hiện thực, có kết cục bi thảm.
Ví dụ:
Vở bi kịch cổ điển luôn khiến khán giả day dứt về số phận con người.
2.
danh từ
Cảnh éo le, trắc trở, đau thương.
Ví dụ:
Cuộc đời anh ấy là chuỗi những bi kịch nối tiếp nhau.
Nghĩa 1: Kịch có nội dung phản ánh cuộc xung đột gay gắt giữa nhân vật chính diện với hiện thực, có kết cục bi thảm.
1
Học sinh tiểu học
- Vở kịch này là một bi kịch vì nhân vật chính đã chết.
- Cô giáo kể về một vở bi kịch rất buồn.
- Trong bi kịch, người tốt thường gặp chuyện không may.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các tác phẩm bi kịch Hy Lạp cổ đại thường khắc họa số phận nghiệt ngã của con người.
- Vở bi kịch đã thành công trong việc lột tả cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật chính.
- Học sinh được yêu cầu phân tích ý nghĩa của sự hy sinh trong một tác phẩm bi kịch nổi tiếng.
3
Người trưởng thành
- Vở bi kịch cổ điển luôn khiến khán giả day dứt về số phận con người.
- Sức hấp dẫn của bi kịch nằm ở chỗ nó phơi bày những mâu thuẫn sâu sắc nhất trong tâm hồn nhân vật.
- Dù kết thúc bi thảm, những tác phẩm này vẫn mang đến giá trị nhân văn sâu sắc về sự kiên cường và lòng dũng cảm.
- Có lẽ, chính trong những bi kịch ấy, con người mới thực sự nhìn rõ bản chất của mình và ý nghĩa của sự tồn tại.
Nghĩa 2: Cảnh éo le, trắc trở, đau thương.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình bạn ấy gặp một bi kịch lớn.
- Đó là một bi kịch khi ngôi nhà bị cháy.
- Cậu bé đã trải qua một bi kịch đáng thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự ra đi đột ngột của người thân là một bi kịch không ai muốn đối mặt.
- Cả làng chìm trong bi kịch sau trận lũ quét lịch sử.
- Bi kịch của nhân vật trong truyện đã khiến nhiều độc giả phải suy ngẫm.
3
Người trưởng thành
- Cuộc đời anh ấy là chuỗi những bi kịch nối tiếp nhau.
- Đôi khi, bi kịch không phải là sự kết thúc, mà là khởi đầu cho một hành trình tìm kiếm ý nghĩa mới.
- Thế giới này vẫn còn đó biết bao bi kịch mà con người phải gánh chịu, đòi hỏi sự sẻ chia và lòng trắc ẩn.
- Chính trong những bi kịch tưởng chừng không thể vượt qua, ta mới thấy được sức mạnh tiềm ẩn của con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kịch có nội dung phản ánh cuộc xung đột gay gắt giữa nhân vật chính diện với hiện thực, có kết cục bi thảm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bi kịch | Chỉ thể loại kịch nghệ, mang tính học thuật, trang trọng. Ví dụ: Vở bi kịch cổ điển luôn khiến khán giả day dứt về số phận con người. |
| hài kịch | Trung tính, chỉ thể loại kịch có kết thúc vui vẻ, gây cười. Ví dụ: Vở hài kịch đó đã mang lại tiếng cười sảng khoái cho khán giả. |
Nghĩa 2: Cảnh éo le, trắc trở, đau thương.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bi kịch | Chỉ sự kiện, hoàn cảnh đau buồn, éo le trong đời sống, mang sắc thái tiêu cực, cảm thán. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy là chuỗi những bi kịch nối tiếp nhau. |
| thảm kịch | Mạnh, trang trọng, chỉ một sự kiện đau thương, gây hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: Vụ tai nạn giao thông là một thảm kịch đối với gia đình họ. |
| thảm cảnh | Mạnh, văn chương, chỉ một tình cảnh đau thương, tang tóc. Ví dụ: Sau trận lũ, làng quê chìm trong thảm cảnh hoang tàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống đau thương hoặc thất bại lớn trong cuộc sống cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích các sự kiện lịch sử, xã hội có kết cục đau thương hoặc thất bại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong kịch, tiểu thuyết, thơ ca để tạo ra cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc đau thương, mất mát, thường mang sắc thái nghiêm trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật, ít dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đau thương, thất bại lớn trong một tình huống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bi hài" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thảm kịch" ở mức độ nghiêm trọng và cảm xúc.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bi kịch lớn", "bi kịch của cuộc đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, đau thương), động từ (trải qua, đối mặt), và lượng từ (một, nhiều).





